montagu

montagu

A student reads about the anthropologist Montagu in a textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Montagu một họ của người Anh. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, từ này chỉ George Montagu (1753–1815), một nhà tự nhiên học người Anh, người tiên phong trong lĩnh vực điểu học (nghiên cứu về chim). Ông nổi tiếng với công trình "Ornithological Dictionary" (Từ điển Điểu học). - Trong nhân chủng học, từ "Montagu" thường ám chỉ Ashley Montagu (1905–1999), một nhà nhân chủng học người Anh gốc Mỹ, người đã phổ biến ngành nhân chủng học ra công chúng.

dụ sử dụng
  • (George Montagu một trong những nhà điểu học đầu tiên của nước Anh.)
  • (Cuốn sách của Ashley Montagu, "Sự ưu việt tự nhiên của phụ nữ", đã gây tranh cãi lớn vào thời điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montagu" có thể xuất hiện trong tên khoa học của các loài chim, như (còn gọi là Harrier Montaguchim cắt Montagu), được đặt theo tên George Montagu.
    • The Montagu's harrier is a rare bird of prey in Europe. (Chim cắt Montagu một loài chim săn mồi quý hiếmchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Montague (cách viết khác, phổ biến hơn trong văn học, như dòng họ Montague trong vở kịch của Shakespeare).
  • Montagu's harrier (danh từ ghép): tên gọi chung của loài chim cắt Montagu.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhân chủng học, "Ashley Montagu" có thể được gọi là nhà nhân chủng học phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Montagu's harrier (danh từ ghép): chim cắt Montagu.
  • Montagu Island: tên một hòn đảoNam Đại Tây Dương, được đặt theo tên nhà thám hiểm John Montagu.