mandioc

mandioc

A farmer harvests mandioc from the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sắn (khoai ): "Mandioc" một loại cây bụi rễ củ dài, ăn được, thân mềm dễ gãy. Loại cây này thường được dùng để làm bột năng (tapioca) một loại đồ uống cồn gọi là cassiri.

dụ sử dụng
  • (Nông dânvùng này chủ yếu trồng cây sắn để lấy củ.)
  • (Cây sắn cây lương thực chínhnhiều quốc gia nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mandioc root": củ sắn, phần rễ của cây.
    • The mandioc root is rich in starch and can be processed into flour. (Củ sắn giàu tinh bột có thể được chế biến thành bột.)
  • "mandioc flour": bột sắn, thường dùng trong nấu ăn.
    • Mandioc flour is used to make bread and cakes in South America. (Bột sắn được dùng để làm bánh mì bánh ngọtNam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Manioc (danh từ): một cách viết khác của "mandioc", phổ biến trong tiếng Anh.
    • Manioc is also known as cassava. (Manioc còn được gọi là cây sắn.)
  • Cassava (danh từ): tên gọi thông dụng hơn của cây sắn, đồng nghĩa với mandioc.
    • Cassava is a key ingredient in tapioca pudding. (Cây sắn nguyên liệu chính trong bánh pudding bột năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassava: cây sắn, từ phổ biến nhất trong tiếng Anh.
  • Yucca: một từ khác chỉ cây sắn, nhưng cũng có thể chỉ một loại cây khác (họ Thùa).
  • Tapioca plant: cây bột năng, thường dùng để chỉ nguồn gốc của bột năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho từ này, "mandioc" chủ yếu danh từ chỉ cây trồng.

Thành ngữ liên quan
  • "to be mandioc": không phải thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh; từ này thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực.