operate

/'ɔpəreit/
Học thuật
Thân thiện
operate

A surgeon operates on a patient in a modern hospital.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Hoạt động, chạy: Chỉ trạng thái một máy móc, hệ thống hoặc tổ chức đang làm việc, vận hành.
    • tác dụng, hiệu lực: Chỉ việc một yếu tố, quy định hoặc ảnh hưởng nào đó bắt đầu hoặc đang phát huy tác dụng.
    • Thực hiện phẫu thuật: Hành động của bác sĩ khi thực hiện một ca mổ trên cơ thể bệnh nhân.
    • Tiến hành hoạt động (quân sự hoặc kinh doanh): Chỉ việc thực hiện các hoạt động tổ chức, kế hoạch.
  2. Ngoại động từ:

    • Vận hành, điều khiển: Hành động làm cho một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống hoạt động.
    • Quản lý, điều hành: Chỉ việc kiểm soát vận hành một doanh nghiệp, dự án hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The machine operates 24 hours a day. (Máy này hoạt động 24 giờ một ngày.)
    • The new law will operate from next month. (Luật mới sẽ hiệu lực từ tháng tới.)
    • The surgeon will operate on the patient tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ cho bệnh nhân vào ngày mai.)
    • The company operates in over 50 countries. (Công ty hoạt động tại hơn 50 quốc gia.)
  • Ngoại động từ:

    • Do you know how to operate this crane? (Anh biết cách vận hành cần cẩu này không?)
    • She operates a small bakery in the neighborhood. ( ấy điều hành một tiệm bánh nhỏ trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate under the assumption that...": hành động dựa trên giả định rằng...

    • We are operating under the assumption that the funding will be approved. (Chúng tôi đang hành động dựa trên giả định rằng khoản tài trợ sẽ được phê duyệt.)
  • "to operate at a loss": hoạt động thua lỗ.

    • The factory has been operating at a loss for two years. (Nhà máy đã hoạt động thua lỗ trong hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Operation (n): sự hoạt động, cuộc phẫu thuật, chiến dịch.

    • The operation of the system is very complex. (Việc vận hành hệ thống rất phức tạp.)
  • Operator (n): người vận hành, nhà khai thác.

    • He works as a computer operator. (Anh ấy làm nghề vận hành máy tính.)
  • Operative (adj): hiệu lực, đang hoạt động.

    • The new policy is now operative. (Chính sách mới hiện đã hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Function (v): hoạt động, chạy (dùng cho máy móc, hệ thống).
  • Work (v): làm việc, hoạt động (nghĩa rộng).
  • Run (v): vận hành, điều hành (doanh nghiệp, máy móc).
  • Manage (v): quản lý, điều hành (tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Operate on (someone/something):
    • Thực hiện phẫu thuật cho ai/trên bộ phận nào đó.
      • The doctor operated on her heart. (Bác sĩ đã mổ tim cho ấy.)
    • Hoạt động dựa trên một nguyên tắc, hệ thống nào đó.
      • This device operates on solar power. (Thiết bị này hoạt động bằng năng lượng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • A well-oiled machine operates smoothly: Một cỗ máy được bôi dầu tốt sẽ chạy trơn tru. (Thành ngữ này một tổ chức hoạt động hiệu quả như một cỗ máy được bảo dưỡng tốt.)
operate

A surgeon operates on a patient in a modern hospital.

nội động từ
  1. hoạt động (máy...)
  2. tác dụng
    • it operates to our advantage
      điều đó lợi cho ta
    • regulations will operate from Jan 1st
      nội quy sẽ bắt đầu áp dụng từ ngày 1 tháng giêng
    • the medicine did not operate
      thuốc đó không tác dụng
  3. lợi dụng
    • to operate on somebody's credulity
      lợi dụng cả lòng tin của ai
  4. (y học) mổ
    • to operate on a patient
      mổ một người bệnh
  5. (quân sự) hành quân
  6. đầu cơ
    • to operate for a rise
      đầu cơ giá lên
ngoại động từ
  1. làm cho hoạt động, cho chạy (máy...); thao tác
  2. đưa đến, mang đến, dẫn đến
    • energy operates changes
      nghị lực dẫn đến những sự thay đổi
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thi hành, thực hiện, tiến hành
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đưa (nhà máy...) vào sản xuất; khai thác (mỏ...); điều khiển (xí nghiệp...)