trough
/trɔf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máng ăn: Một vật dụng dài, hẹp, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đựng thức ăn hoặc nước uống cho gia súc, vật nuôi.
- Máng xối, ống xối: Một thiết bị hoặc cấu trúc dài, hẹp dùng để dẫn hoặc thoát nước, thường được gắn dưới mái nhà.
- Máng nhào bột: Một dụng cụ lớn, hình chữ nhật, sâu, dùng trong việc nhào và ủ bột để làm bánh mì.
- Chỗ trũng, vùng lõm: Một vùng trũng thấp hoặc chỗ lõm xuống, ví dụ như giữa hai ngọn sóng trên biển hoặc một vùng trũng trên bề mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer filled the trough with fresh hay for the cows. (Người nông dân đổ đầy cỏ khô vào máng ăn cho những con bò.)
- Water from the roof flows into the trough and then down the drainpipe. (Nước từ mái nhà chảy vào máng xối rồi xuống ống thoát nước.)
- The baker kneaded the dough in a large wooden trough. (Người thợ làm bánh nhào bột trong một cái máng gỗ lớn.)
- The ship was lying in the trough between two large waves. (Con tàu đang nằm trong vùng lõm giữa hai ngọn sóng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lie in the trough of the sea": nằm trong vùng lõm giữa hai ngọn sóng, mô tả vị trí của một con tàu.
- During the storm, the small boat was lying in the trough of the sea, making it hard to steer. (Trong cơn bão, con thuyền nhỏ nằm trong vùng lõm giữa các ngọn sóng, khiến việc lái tàu trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Troughing (danh từ): Hệ thống máng xối.
- The troughing needs to be cleaned to prevent blockages. (Hệ thống máng xối cần được làm sạch để tránh tắc nghẽn.)
Từ đồng nghĩa
- Manger (danh từ): Máng ăn (cho gia súc).
- Gutter (danh từ): Máng xối, rãnh nước.
- Depression (danh từ): Chỗ trũng, vùng lõm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trough")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trough")
danh từ
- máng ăn (cho vật nuôi)
- máng xối, ống xối (để tiêu nước)
- máng nhào bột (để làm bánh mì)
- hải trough of the sealõm giữa hai ngọn sóng
- to lie in the trough of the seanằm giữa hai ngọn sóng