manhattan

manhattan

A bartender mixes a manhattan cocktail in a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một trong năm quận (borough) của thành phố New York, Hoa Kỳ: "Manhattan" quận trung tâm nổi tiếng nhất, nằm trên đảo Manhattan. Đây trung tâm tài chính, văn hóa du lịch của New York, với các địa danh như Phố Wall, Quảng trường Thời đại Công viên Trung tâm.
    • Một loại cocktail: "Manhattan" một loại cocktail cổ điển, được pha chế từ rượu whisky (thường rye whiskey), rượu vermouth ngọt, một chút bitters, thường được trang trí bằng cherry cocktail.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (địa danh):

    • Manhattan is known for its iconic skyline. (Manhattan nổi tiếng với đường chân trời biểu tượng của .)
    • She lives in a small apartment in Manhattan. ( ấy sống trong một căn hộ nhỏ ở Manhattan.)
  • Danh từ riêng (cocktail):

    • He ordered a classic Manhattan at the bar. (Anh ấy gọi một ly Manhattan cổ điển tại quán bar.)
    • The Manhattan cocktail is made with whiskey and sweet vermouth. (Cocktail Manhattan được pha từ rượu whisky rượu vermouth ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manhattan Project": Dự án Manhattan, tên gọi dự án nghiên cứu phát triển bom nguyên tử trong Thế chiến II.

    • The Manhattan Project was a top-secret military program. (Dự án Manhattan một chương trình quân sự tối mật.)
  • "Manhattanhenge": Hiện tượng mặt trời lặn thẳng hàng với các con phố theo chiều đông-tây ở Manhattan, xảy ra vào khoảng tháng 5 tháng 7 hàng năm.

    • Photographers gather to capture Manhattanhenge. (Các nhiếp ảnh gia tụ tập để ghi lại Manhattanhenge.)
Biến thể từ gần giống
  • Manhattanite (danh từ): người sống ở Manhattan.

    • As a lifelong Manhattanite, she knows every street. ( một người Manhattan suốt đời, ấy biết từng con phố.)
  • Manhattan clam chowder (danh từ): món súp nghêu kiểu Manhattan ( nước cà chua).

    • Manhattan clam chowder is different from the creamy New England version. (Súp nghêu Manhattan khác với phiên bản kem của New England.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa danh: New York County (tên hành chính), The Big Apple (biệt danh của toàn bộ New York, không riêng Manhattan).
  • Cocktail: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "whiskey cocktail" (cocktail rượu whisky).
Các cụm từ liên quan
  • "From Manhattan to the Bronx": chỉ toàn bộ thành phố New York.

    • He traveled from Manhattan to the Bronx for the meeting. (Anh ấy đi từ Manhattan đến Bronx để dự cuộc họp.)
  • "Manhattan-style": phong cách Manhattan (thường dùng cho kiến trúc hoặc cocktail).

    • This building has a Manhattan-style design. (Tòa nhà này thiết kế kiểu Manhattan.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Manhattan minute": khoảnh khắc rất ngắn, nhấn mạnh nhịp sống nhanh ở Manhattan.
    • She made a decision in a Manhattan minute. ( ấy đưa ra quyết định trong chớp mắt.)