mantinea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mantinea: Một địa danh lịch sử ở Hy Lạp cổ đại, nơi diễn ra ba trận đánh nổi tiếng giữa các thành bang Hy Lạp vào các năm 418 trước Công nguyên, 362 trước Công nguyên và 207 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Mantinea năm 418 TCN là một cuộc xung đột quan trọng trong Chiến tranh Peloponnesus.)
- (Các học giả nghiên cứu các trận đánh ở Mantinea để hiểu về chiến tranh Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the site of Mantinea": địa điểm Mantinea.
- Archaeologists have uncovered ruins at the site of Mantinea. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được tàn tích tại địa điểm Mantinea.)
"the battles of Mantinea": các trận đánh tại Mantinea.
- The battles of Mantinea shaped the political landscape of ancient Greece. (Các trận đánh tại Mantinea đã định hình bối cảnh chính trị của Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mantinean (tính từ): thuộc về Mantinea.
- The Mantinean army was known for its discipline. (Quân đội Mantinea nổi tiếng về kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
- Battlefield: chiến trường (dùng để chỉ địa điểm xảy ra trận đánh).
- Mantinea is a famous battlefield in Greek history. (Mantinea là một chiến trường nổi tiếng trong lịch sử Hy Lạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "Mantinea".
Thành ngữ liên quan
- "to fight at Mantinea": chiến đấu tại Mantinea (ám chỉ tham gia vào một cuộc xung đột lịch sử).
- The Spartans and Thebans fought at Mantinea in 362 BC. (Người Sparta và người Thebes đã chiến đấu tại Mantinea vào năm 362 TCN.)