magneton

magneton

A scientist points to a diagram of a magneton on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: magneton một đơn vị đo lường mômen từ của một hạt phân tử, nguyên tử hoặc hạ nguyên tử. được sử dụng trong vật lượng tử hóa học để mô tả từ tính của các hạt cơ bản như electron, proton, hoặc neutron.

dụ sử dụng
  • (Magneton Bohr một đơn vị cơ bản của mômen từ trong vật nguyên tử.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng magneton hạt nhân để đo các tính chất từ của proton neutron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bohr magneton: magneton Bohr, ký hiệu μ_B, đơn vị mômen từ của electron trong nguyên tử.
    • The Bohr magneton is approximately 9.274 × 10⁻²⁴ J/T. (Magneton Bohr xấp xỉ 9.274 × 10⁻²⁴ J/T.)
  • Nuclear magneton: magneton hạt nhân, ký hiệu μ_N, nhỏ hơn magneton Bohr dùng cho hạt nhân nguyên tử.
    • The nuclear magneton is about 5.051 × 10⁻²⁷ J/T. (Magneton hạt nhân khoảng 5.051 × 10⁻²⁷ J/T.)
Biến thể từ gần giống
  • Magneton Bohr (n): magneton Bohr.
  • Magneton hạt nhân (n): nuclear magneton.
  • Từ gần giống: không từ gần giống hoàn toàn; "magnetic moment" (mômen từ) khái niệm liên quan nhưng không phải đơn vị.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị mômen từ: unit of magnetic moment (thuật ngữ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "magneton" danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.