minable

tính từ
  1. thảm hại
    • Vêtements minables
      áo quần thảm hại
  2. (thân mật) rất tồi, rất xoàng
    • Résultats minables
      kết quả rất tồi
danh từ
  1. kẻ thảm hại
  2. (thân mật) người xoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

minable
Un homme porte un costume minable à un entretien d'embauche.