minable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thảm hại, đáng thương: Dùng để miêu tả một thứ gì đó có chất lượng rất kém, tồi tệ, đáng khinh hoặc gây thất vọng.
- (Thân mật) Rất tồi, rất xoàng: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này nhấn mạnh sự tầm thường, kém cỏi.
Danh từ:
- Kẻ thảm hại: Chỉ một người đáng thương, thất bại hoặc đáng khinh.
- (Thân mật) Người xoàng: Cách gọi thân mật để chỉ một người tầm thường, không có gì nổi bật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il vit dans un appartement minable. (Anh ta sống trong một căn hộ thảm hại.)
- C'est un film vraiment minable. (Đó là một bộ phim thực sự rất tồi.)
- Elle a obtenu des notes minables. (Cô ấy đạt được những điểm số rất xoàng.)
Danh từ:
- Ne sois pas un minable, défends-toi ! (Đừng có làm kẻ thảm hại, hãy tự bảo vệ mình đi!)
- Ce type est un vrai minable. (Gã đó đúng là một kẻ thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est minable !": Thành ngữ cảm thán thể hiện sự khinh bỉ, chê bai về một điều gì đó quá tệ.
- Ils ont annulé le concert à la dernière minute, c'est minable ! (Họ đã hủy buổi hòa nhạc vào phút cuối, thật là thảm hại!)
Dùng để nhấn mạnh sự nghèo nàn, thiếu thốn về vật chất hoặc tinh thần.
- Une existence minable (Một cuộc sống nghèo nàn, đáng thương).
Biến thể và từ gần giống
- Mine (n): Mỏ (khai khoáng). (Lưu ý: "minable" có nguồn gốc từ "mine" nhưng nghĩa hiện đại khác xa).
- Minablement (adv): Một cách thảm hại, tồi tệ.
- Il a échoué minablement. (Anh ta thất bại một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Misérable (khốn khổ, tồi tàn), pitoyable (đáng thương, tệ), nul/nulle (dở, vô giá trị), médiocre (tầm thường).
- Danh từ: Raté (kẻ thất bại), pauvre type (gã đáng thương).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Magnifique (tuyệt đẹp), excellent (xuất sắc), remarquable (đáng chú ý), splendide (lộng lẫy).
- Danh từ: Gagnant (người chiến thắng), héros (anh hùng).
tính từ
- thảm hại
- Vêtements minablesáo quần thảm hại
- (thân mật) rất tồi, rất xoàng
- Résultats minableskết quả rất tồi
danh từ
- kẻ thảm hại
- (thân mật) người xoàng