mango
/'mæɳgou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả xoài: Một loại trái cây nhiệt đới có hình bầu dục, vỏ mịn (có thể có màu xanh, vàng, cam hoặc đỏ), thịt quả mọng nước, thơm và có hạt lớn, cứng ở giữa.
- Cây xoài: Loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, có nguồn gốc từ Nam Á, được trồng để lấy quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (quả):
- I bought three ripe mangoes at the market. (Tôi đã mua ba quả xoài chín ở chợ.)
- Mango smoothie is my favorite summer drink. (Sinh tố xoài là thức uống mùa hè yêu thích của tôi.)
- Danh từ (cây):
- There is a big mango tree in my grandmother's garden. (Có một cây xoài lớn trong vườn bà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mango" có thể được dùng như một tính từ không chính thức để mô tả màu sắc hoặc hương vị liên quan đến quả xoài.
- She painted her room a lovely mango color. (Cô ấy sơn phòng mình một màu vàng xoài rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mangoes (n): Dạng số nhiều phổ biến của "mango".
- Mangos (n): Một dạng số nhiều khác, ít phổ biến hơn "mangoes".
- Mango tree (n): Cây xoài (cụm từ chỉ rõ loại cây).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa quả xoài): Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là tên riêng của một loại trái cây. Có thể mô tả là "a tropical stone fruit" (một loại quả hạch nhiệt đới).
- (Cho nghĩa cây xoài): (tên khoa học).
danh từ, số nhiều mangoes /'mæɳgouz/, mangos /'mæɳgouz/
- quả xoài
- (thực vật học) cây xoài