manioc

/'mæniɔk/
Học thuật
Thân thiện
manioc

Le fermier récolte des racines de manioc dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sắn (cây, củ): "manioc" là tên gọi của một loại cây lương thực nhiệt đới, được trồng để lấy củ chứa nhiều tinh bột. Củ của có thể được sử dụng làm thực phẩm sau khi chế biến để loại bỏ độc tố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le manioc est une culture de base en Afrique. (Sắnmột loại cây lương thực chínhchâu Phi.)
    • Elle prépare de la farine à partir de manioc. ( ấy làm bột từ củ sắn.)
    • Les racines de manioc sont riches en amidon. (Củ sắn rất giàu tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manioc amer": sắn đắng (loại sắn chứa nhiều axit cyanhydric, cần chế biến kỹ trước khi ăn).

    • Le manioc amer doit être bien traité avant consommation. (Sắn đắng phải được chế biến kỹ lưỡng trước khi ăn.)
  • "manioc doux": sắn ngọt (loại sắn có thể ăn được sau khi nấu chín đơn giản).

    • Le manioc doux est souvent bouilli ou grillé. (Sắn ngọt thường được luộc hoặc nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapioca (n): bột sắn, một sản phẩm tinh bột được làm từ củ sắn.

    • Le tapioca est utilisé pour épaissir les soupes. (Bột sắn được dùng để làm đặc súp.)
  • Cassave (n): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cây sắn hoặc bánh làm từ sắn.

Từ đồng nghĩa
  • Cassava: (từ tiếng Anh, thường được dùng trong bối cảnh quốc tế) chỉ cùng một loại cây.
  • Yuca: (từ tiếng Tây Ban Nha) cũng chỉ cây sắn.
Các cụm từ liên quan
  • Farine de manioc: bột sắn.

    • La farine de manioc sert à faire du foufou. (Bột sắn dùng để làm món fufu.)
  • Feuilles de manioc: lá sắn (một loại rau ăn phổ biếnnhiều nước châu Phi sau khi nấu chín kỹ).

    • Les feuilles de manioc sont cuisinées comme des épinards. (Lá sắn được nấu như rau chân vịt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc biệt nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "manioc" một cách hình tượng.)

manioc

Le fermier récolte des racines de manioc dans son champ.

{{manioc}}
danh từ giống đực
  1. sắn (cây, củ)