manic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui buồn thất thường, hưng phấn quá mức: Trạng thái cảm xúc hoặc hành vi bị kích động cực độ, phấn khích quá mức và thường thiếu kiểm soát. Từ này thường mô tả năng lượng dồn dập, hỗn loạn.
- (Trong y học) Thuộc về cơn hưng cảm: Liên quan đến giai đoạn hưng cảm của rối loạn lưỡng cực, đặc trưng bởi tâm trạng phấn khích tột độ, tăng năng lượng và có thể có hành vi liều lĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After drinking too much coffee, he felt almost manic with energy. (Sau khi uống quá nhiều cà phê, anh ấy cảm thấy gần như hưng phấn quá mức vì năng lượng.)
- The office had a manic atmosphere as everyone rushed to meet the deadline. (Văn phòng có một bầu không khí hỗn loạn khi mọi người vội vã hoàn thành thời hạn.)
- Her manic laughter made everyone in the room uncomfortable. (Tiếng cười thất thường của cô ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manic episode": Cơn hưng cảm. Một giai đoạn trong rối loạn tâm trạng được đặc trưng bởi tâm trạng phấn khích, dễ bị kích động, hoạt động quá mức và giảm nhu cầu ngủ.
- He was hospitalized after experiencing a severe manic episode. (Anh ấy đã phải nhập viện sau khi trải qua một cơn hưng cảm nghiêm trọng.)
"Manic energy": Năng lượng hỗn loạn, cuồng nhiệt. Chỉ một loại năng lượng dồi dào nhưng thiếu tập trung và kiểm soát.
- She cleaned the entire house with a manic energy at 3 a.m. (Cô ấy đã dọn dẹp cả ngôi nhà với một năng lượng hỗn loạn vào lúc 3 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Mania (Danh từ): Chứng cuồng, cơn hưng cảm. Trạng thái phấn khích tinh thần hoặc cảm xúc cực độ.
- The singer inspired a mania among his fans. (Ca sĩ đó đã truyền cảm hứng cho một cơn cuồng nhiệt trong số người hâm mộ.)
Manically (Phó từ): Một cách cuồng nhiệt, hỗn loạn.
- He worked manically through the night to finish the project. (Anh ấy làm việc một cách cuồng nhiệt suốt đêm để hoàn thành dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Frenzied: Điên cuồng, cuồng loạn.
- Hyperactive: Hiếu động thái quá.
- Frantic: Cuống quýt, điên cuồng (vì lo lắng hoặc vội vã).
Từ trái nghĩa
- Calm: Bình tĩnh.
- Depressed: Trầm cảm, chán nản.
- Lethargic: Uể oải, thờ ơ.
Thành ngữ liên quan
- Manic Monday: Thứ Hai hỗn loạn. Một cách diễn đạt phổ biến để mô tả sự bận rộn, căng thẳng và hỗn loạn thường diễn ra vào ngày đầu tuần làm việc.
- It's been a real manic Monday with back-to-back meetings. (Đúng là một ngày thứ Hai hỗn loạn với các cuộc họp nối tiếp nhau.)