mannose

Học thuật
Thân thiện
mannose

Un chimiste examine un échantillon de mannose au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Manoza: Một loại đường đơn giản (monosaccharide), thuộc nhóm hexose, có công thức hóa học C₆H₁₂O₆. một đồng phân của glucose thường được tìm thấy trong một số polysaccharide glycoprotein của thực vật động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mannose est un sucre simple. (Manoza là một loại đường đơn.)
    • Certaines protéines sont liées au mannose. (Một số protein được liên kết với manoza.)
    • La structure du mannose est similaire à celle du glucose. (Cấu trúc của manoza tương tự như cấu trúc của glucose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métabolisme du mannose": quá trình trao đổi chất của manoza.

    • Le métabolisme du mannose est important pour la glycosylation des protéines. (Quá trình trao đổi chất của manoza quan trọng đối với sự glycosyl hóa protein.)
  • "Dérivés du mannose": các dẫn xuất của manoza.

    • Les dérivés du mannose ont diverses applications en biochimie. (Các dẫn xuất của manoza nhiều ứng dụng khác nhau trong hóa sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mannosidase (n.f): mannositdaza, một loại enzyme thủy phân liên kết liên quan đến manoza.
  • Mannosylation (n.f): mannosyl hóa, quá trình gắn nhóm manoza vào một phân tử khác (như protein).
Từ đồng nghĩa
  • Hexose (n.m): hexose, một nhóm đường đơn 6 nguyên tử carbon, trong đó manoza là một thành viên.
  • Ose simple (n.m): đường đơn, thuật ngữ chung chỉ monosaccharide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này trong ngữ cảnh khoa học)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ khoa học này)

mannose

Un chimiste examine un échantillon de mannose au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) manoza