mânes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Vong hồn, linh hồn người đã khuất: Từ "mânes" dùng để chỉ các linh hồn của tổ tiên hoặc người đã chết, thường được tôn kính trong các nghi lễ tưởng niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Invoquer les mânes des ancêtres. (Cầu khấn vong hồn tổ tiên.)
- Les anciens Romains honoraient les mânes. (Người La Mã cổ đại tôn kính các vong hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reposer auprès des mânes": an nghỉ cùng tổ tiên, người đã khuất.
- Il repose désormais auprès des mânes de sa famille. (Giờ đây ông ấy an nghỉ cùng vong hồn gia đình mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mâne (danh từ giống đực, ít dùng): hình thức số ít, hiếm khi được sử dụng.
- Âme (danh từ giống cái): linh hồn (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không chỉ dành riêng cho người đã khuất).
Từ đồng nghĩa
- Esprits des morts: linh hồn người chết.
- Défunts: người đã khuất, người quá cố.
- Aïeux: tổ tiên, ông bà (nhấn mạnh quan hệ huyết thống hơn là trạng thái linh hồn).
Lưu ý
- Từ "mânes" gần như luôn luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
- Đây là một từ có sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh liên quan đến tín ngưỡng, tâm linh cổ đại (đặc biệt là La Mã).
danh từ giống đực (số nhiều)
- vong hồn
- Invoquer les mânes des ancêtrescầu khấn vong hồn tổ tiên