manse

/mæns/
Học thuật
Thân thiện
manse

Le seigneur médiéval visite la manse de ses paysans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trang trại (theo nghĩa lịch sử): "manse" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa phương, để chỉ một trang trại, đặc biệtmột nông trại hoặc khu đất canh tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Trang trạinền tảng của nền kinh tế nông thôn thời Trung Cổ.) (Những người nông dân sống làm việc trên trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir un manse": quản lý, điều hành một trang trại. (Gia đình anh ấy đã điều hành một trang trại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mansus (danh từ giống đực): đâytừ gốc Latinh của "manse", cũng cùng nghĩamột đơn vị đất đai nông nghiệp thời Trung Cổ.
  • Métairie (danh từ giống cái): trang trại, nông trại (một từ đồng nghĩa hiện đại hơn, không mang sắc thái lịch sử mạnh như "manse").
  • Ferme (danh từ giống cái): trang trại, nông trại (từ phổ biến hiện đại nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Ferme: nông trại, trang trại.
  • Domaine: đất đai, điền trang.
  • Exploitation agricole: cơ sở nông nghiệp.
manse

Le seigneur médiéval visite la manse de ses paysans.

danh từ giống đực
  1. (sử học) trang trại