manse
/mæns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trang trại (theo nghĩa lịch sử): "manse" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa phương, để chỉ một trang trại, đặc biệt là một nông trại hoặc khu đất canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Trang trại là nền tảng của nền kinh tế nông thôn thời Trung Cổ.) (Những người nông dân sống và làm việc trên trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir un manse": quản lý, điều hành một trang trại. (Gia đình anh ấy đã điều hành một trang trại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mansus (danh từ giống đực): đây là từ gốc Latinh của "manse", cũng có cùng nghĩa là một đơn vị đất đai nông nghiệp thời Trung Cổ.
- Métairie (danh từ giống cái): trang trại, nông trại (một từ đồng nghĩa hiện đại hơn, không mang sắc thái lịch sử mạnh như "manse").
- Ferme (danh từ giống cái): trang trại, nông trại (từ phổ biến và hiện đại nhất).
Từ đồng nghĩa
- Ferme: nông trại, trang trại.
- Domaine: đất đai, điền trang.
- Exploitation agricole: cơ sở nông nghiệp.
danh từ giống đực
- (sử học) trang trại