mense
Học thuậtThân thiện
Le prêtre utilise la mense pour acheter des livres pour la bibliothèque du monastère.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thu nhập (của tu sĩ, của tu viện...): "Mense" là một thuật ngữ tôn giáo, chủ yếu dùng trong Công giáo, để chỉ khoản thu nhập hoặc nguồn lợi tức được dành riêng cho việc nuôi sống một tu sĩ, một linh mục, hoặc để duy trì một tu viện, nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mense de ce monastère provient des dons des fidèles. (Thu nhập của tu viện này đến từ những khoản quyên góp của các tín hữu.)
- L'évêque a alloué une mense pour le nouveau prêtre de la paroisse. (Vị giám mục đã phân bổ một khoản thu nhập cho vị linh mục mới của giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mense épiscopale": thu nhập của giám mục, nguồn tài chính dành cho tòa giám mục.
- La mense épiscopale sert à entretenir le diocèse. (Thu nhập của giám mục được dùng để duy trì hoạt động của giáo phận.)
"Mense conventuelle": thu nhập của tu viện.
- La mense conventuelle est gérée par l'abbé. (Thu nhập của tu viện do viện phụ quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Mensal (adj): (thuộc về) thu nhập hàng tháng, lương bổng. (Từ này ít phổ biến và có thể liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo).
- Mensualité (n.f): khoản tiền trả hàng tháng, tiền trả góp. (Từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh tài chính hiện đại và không mang nghĩa tôn giáo như "mense").
Từ đồng nghĩa
- Revenu: thu nhập, lợi tức (từ chung, không mang sắc thái tôn giáo đặc thù).
- Bénéfice: lợi ích, lợi tức (có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo lịch sử, ví dụ: "bénéfice ecclésiastique" - lợi tức giáo hội).
Lưu ý
- Từ "mense" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về luật giáo hội, lịch sử tôn giáo, hoặc quản lý tài sản nhà thờ. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn "mense" với từ "mensonge" (n.m) có nghĩa là "lời nói dối".
Le prêtre utilise la mense pour acheter des livres pour la bibliothèque du monastère.
danh từ giống cái
- thu nhập (của tu sĩ, của tu viện...)