montana

montana

Montana is known for its wide open prairies and mountain ranges.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bang Montana: Một tiểu bang nằmphía tây bắc Hoa Kỳ, giáp biên giới Canada. Đây một trong những bang rộng lớn nhất nước Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ như dãy núi Rocky, các vườn quốc gia ( dụ: Vườn quốc gia Glacier) đồng bằng rộng lớn.

dụ sử dụng
  • (Montana nổi tiếng với những ngọn núi đẹp các vườn quốc gia.)
  • ( ấy chuyển đến Montana để tận hưởng cuộc sống yên tĩnh hơnvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Big Sky Country": Biệt danh phổ biến của Montana, ám chỉ bầu trời rộng lớn quang đãng của bang này.

    • Montana is often called "The Big Sky Country" because of its vast, open skies. (Montana thường được gọi là "Xứ sở bầu trời rộng lớn" bầu trời bao la, thoáng đãng của .)
  • "Montana winter": Cụm từ chỉ mùa đông khắc nghiệt, lạnh giá nhiều tuyết ở Montana.

    • A Montana winter can be very harsh, with temperatures dropping below zero. (Một mùa đông ở Montana có thể rất khắc nghiệt, với nhiệt độ xuống dưới không độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Montanan (danh từ/ tính từ): Người dân hoặc thuộc về bang Montana.
    • He is a proud Montanan. (Anh ấy một người dân Montana đầy tự hào.)
    • The Montanan landscape is diverse. (Cảnh quan Montana rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu bang Montana: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ như "bang phía tây bắc Hoa Kỳ" để mô tả.
  • The Treasure State: Biệt danh khác của Montana, ám chỉ tài nguyên khoáng sản phong phú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Montana".
Thành ngữ liên quan
  • "As big as Montana": Thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một thứ đó rất lớn hoặc rộng lớn.
    • His ranch is as big as Montana. (Trang trại của anh ấy rộng lớn như Montana.)