mantid

mantid

A mantid rests on a green leaf with its forelimbs raised.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ ngựa (còn gọi là mantis), một loại côn trùng thân dài, mắt to, sốngvùng ấm áp. Chúng loài săn mồi, thường đứng yên với hai chân trước giơ lên như đang cầu nguyện.

dụ sử dụng
  • (Con bọ ngựa kiên nhẫn chờ đợi con mồi trên chiếc .)
  • (Tôi đã thấy một con bọ ngựa màu xanh trong vườn hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "praying mantid": cách gọi phổ biến của bọ ngựa, do tư thế chân trước giơ lên giống như đang cầu nguyện.

    • The praying mantid is known for its hunting skills. (Bọ ngựa cầu nguyện nổi tiếng với kỹ năng săn mồi của .)
  • "mantid nymph": bọ ngựa non, giai đoạn chưa trưởng thành.

    • Mantid nymphs are smaller and lack wings. (Bọ ngựa non nhỏ hơn chưa cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantis (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "mantid", cũng chỉ loài bọ ngựa.

    • The mantis is a fascinating insect. (Bọ ngựa một loài côn trùng thú vị.)
  • Mantidae (danh từ số nhiều): họ bọ ngựa, nhóm phân loại học của loài này.

    • Mantidae includes many species of mantids. (Họ bọ ngựa bao gồm nhiều loài bọ ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Praying mantis: bọ ngựa (cách gọi thông thường).
  • Insect predator: côn trùng săn mồi (mô tả chức năng, không phải tên gọi chính xác).
Các cụm từ liên quan
  • "mantid strike": tấn công nhanh của bọ ngựa.
    • The mantid strike is incredibly fast. ( tấn công của bọ ngựa cực kỳ nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "mantid-like patience": sự kiên nhẫn như bọ ngựa, nghĩa bóng chỉ sự chờ đợi rất lâu tập trung.
    • He waited with mantid-like patience for the results. (Anh ấy chờ đợi kết quả với sự kiên nhẫn như bọ ngựa.)