minded

/'maindid/
Học thuật
Thân thiện
minded

He is civic-minded and volunteers at the local library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuynh hướng, ý định, sẵn lòng: Diễn tả trạng thái sẵn sàng hoặc ý định làm một việc đó.
    • tư tưởng, đầu óc (về một lĩnh vực nào đó): Thường được dùng trong các từ ghép để chỉ người sự quan tâm, định hướng hoặc cách suy nghĩ đặc biệt về một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa sẵn lòng):

    • He was not minded to share his secrets. (Anh ấy không sẵn lòng chia sẻ bí mật của mình.)
    • If you are so minded, we can leave early. (Nếu bạn thấy vui lòng/thấy thuận, chúng ta có thể rời đi sớm.)
  • Tính từ (dùng trong từ ghép - nghĩa tư tưởng):

    • She is very career-minded and ambitious. ( ấy rất đầu óc về sự nghiệp đầy tham vọng.)
    • We need more safety-minded employees in this factory. (Chúng ta cần nhiều nhân viên ý thức về an toàn hơn trong nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be minded to do something": ý định, khuynh hướng muốn làm gì.
    • The judge was minded to dismiss the case. (Vị thẩm phán ý định bác bỏ vụ án.)
  • "to be of a mind / of the same mind": đồng ý, cùng suy nghĩ (cách dùng liên quan đến trạng thái tinh thần).
    • They were of the same mind regarding the new policy. (Họ đã đồng ý với nhau về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrow-minded (adj): hẹp hòi, thiển cận.
    • His narrow-minded views are outdated. (Những quan điểm hẹp hòi của anh ta đã lỗi thời.)
  • Open-minded (adj): cởi mở, phóng khoáng.
    • An open-minded approach is essential for learning. (Một cách tiếp cận cởi mở điều cần thiết cho việc học.)
  • Strong-minded (adj): ý chí mạnh mẽ, kiên định.
    • She is a strong-minded leader. ( ấy một nhà lãnh đạo ý chí mạnh mẽ.)
  • Mind (n/v): Tâm trí, trí óc; để tâm, chú ý. (Đây từ gốc của "minded").
Từ đồng nghĩa
  • Inclined: khuynh hướng, nghiêng về.
  • Disposed: ý định, sẵn sàng.
  • Willing: sẵn lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với tính từ "minded". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "mind").

Thành ngữ liên quan
  • To have a mind of one's own: chính kiến, suy nghĩ độc lập.
    • Even as a child, she always had a mind of her own. (Ngay từ khi còn nhỏ, ấy đã luôn chính kiến của riêng mình.)
  • To be in two minds: phân vân, do dự giữa hai lựa chọn.
    • I am in two minds about accepting the job offer. (Tôi đang phân vân về việc nên nhận lời mời làm việc đó không.)
minded

He is civic-minded and volunteers at the local library.

tính từ
  1. thích, sãn lòng, vui lòng
    • he could do it if he were so minded
      có thể làm h thả thuỷ lôi