manucure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ sửa móng tay (cho đẹp): Người có nghề nghiệp chuyên làm đẹp, chăm sóc, sơn và trang trí móng tay, móng chân cho khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La manucure a soigné mes ongles avec précision. (Người thợ sửa móng tay đã chăm sóc móng tay của tôi một cách tỉ mỉ.)
- Elle a pris rendez-vous chez sa manucure habituelle. (Cô ấy đã đặt lịch hẹn với người thợ sửa móng quen thuộc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manucure professionnelle": thợ sửa móng chuyên nghiệp.
- Pour son mariage, elle a fait appel à une manucure professionnelle. (Cho đám cưới của mình, cô ấy đã nhờ đến một thợ sửa móng chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Manucurer (động từ): hành động làm móng, sửa móng.
- Elle se fait manucurer toutes les semaines. (Cô ấy đi làm móng mỗi tuần.)
Manucurie (danh từ): tiệm làm móng, nghề làm móng.
- Elle a ouvert sa propre manucurie. (Cô ấy đã mở tiệm làm móng của riêng mình.)
Từ đồng nghĩa
- Esthéticienne spécialisée en ongles: chuyên viên thẩm mỹ chuyên về móng. (Từ này mô tả chi tiết hơn nhưng cùng chỉ một nghề nghiệp.)
Lưu ý về từ loại
- Từ "manucure" trong tiếng Pháp có thể được dùng như một danh từ chỉ nghề nghiệp (người thợ) hoặc đôi khi chỉ hành động làm móng. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến và chính là danh từ chỉ người. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "manucurer".