mangeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ăn: Chỉ một người thực hiện hành động ăn uống.
- Người xài phí: Chỉ một người có thói quen tiêu xài hoang phí, lãng phí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- C'est un gros mangeur. (Anh ta là một người ăn nhiều.)
- Il est connu comme un mangeur d'argent. (Hắn ta nổi tiếng là một kẻ xài tiền phung phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grand mangeur": người ăn nhiều, người phàm ăn.
- Mon frère est un grand mangeur de viande. (Anh trai tôi là một người ăn rất nhiều thịt.)
"Mangeur d'écoute" (hàng hải): thủy thủ dạn gió bão, thủy thủ giàu kinh nghiệm.
- L'équipage était composé de vieux mangeurs d'écoute. (Thủy thủ đoàn được cấu thành từ những thủy thủ dạn gió bão kỳ cựu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mangeable (tính từ): có thể ăn được.
- Manger (động từ): ăn.
Từ đồng nghĩa
- Consommateur: người tiêu thụ, người ăn.
- Gaspilleur: kẻ phung phí, kẻ lãng phí (nghĩa "người xài phí").
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: Các thành ngữ dưới đây mang tính chất lịch sử, cũ và có thể mang hàm ý kỳ thị, thường chỉ dùng trong văn cảnh mô tả lịch sử hoặc với ý hài hước, châm biếm. - "Mangeurs de fromage" (từ cũ): (nghĩa đen: kẻ ăn phô-mát) chỉ người Hà Lan. - "Mangeurs de grenouilles" (từ cũ): (nghĩa đen: kẻ ăn ếch) chỉ người Pháp. - "Mangeurs de pommes" (từ cũ): (nghĩa đen: kẻ ăn táo) chỉ người Normandy. - "Mangeurs de rosbif" (từ cũ): (nghĩa đen: kẻ ăn thịt bò nướng) chỉ người Anh.
danh từ
- người ăn
- Grand mangeurngười ăn nhiều
- người xài phí
- Mangeur d'argentngười xài tiền
- mangeur d'écoute(hàng hải) thủy thủ dạn gió bão
- mangeurs de fromage(từ cũ, nghĩa cũ) thủy thủ Hà Lan
- mangeurs de grenouillesdân Pháp
- mangeurs de pommesdân Noóc-măng
- mangeurs de rosbifdân Anh