manoquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bó (lá thuốc lá) thành mớ: Hành động thu gom và buộc các lá thuốc lá lại với nhau thành một bó, một mớ để dễ vận chuyển hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers vont manoquer les feuilles de tabac après la récolte. (Các công nhân sẽ bó các lá thuốc lá thành mớ sau khi thu hoạch.)
- Il est important de bien manoquer le tabac pour qu'il sèche uniformément. (Việc bó thuốc lá thành mớ đúng cách là quan trọng để nó khô đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manoquer une botte": bó thành một bó.
- Avant de les expédier, il faut manoquer une botte de feuilles séchées. (Trước khi vận chuyển, cần phải bó một bó lá khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Manoc (danh từ, ít dùng): mớ, bó (thuốc lá).
- Manoqueur (danh từ): người bó thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
- Botteler: bó thành bó (cỏ, rơm, thuốc lá).
- Fagoter: bó, bó lỏng lẻo (cành cây, củi).
Lưu ý
- Từ "manoquer" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành trồng trọt và chế biến thuốc lá. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
- bó (lá thuốc lá) thành mớ