manoquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • ( thuốc lá) thành mớ: Hành động thu gom buộc các thuốc lá lại với nhau thành một , một mớ để dễ vận chuyển hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers vont manoquer les feuilles de tabac après la récolte. (Các công nhân sẽ các thuốc lá thành mớ sau khi thu hoạch.)
    • Il est important de bien manoquer le tabac pour qu'il sèche uniformément. (Việc thuốc lá thành mớ đúng cáchquan trọng để khô đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manoquer une botte": thành một .
    • Avant de les expédier, il faut manoquer une botte de feuilles séchées. (Trước khi vận chuyển, cần phải một khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Manoc (danh từ, ít dùng): mớ, (thuốc lá).
  • Manoqueur (danh từ): người thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
  • Botteler: thành (cỏ, rơm, thuốc lá).
  • Fagoter: , lỏng lẻo (cành cây, củi).
Lưu ý
  • Từ "manoquer"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành trồng trọt chế biến thuốc lá. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
  1. ( thuốc lá) thành mớ