maquignon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lái ngựa: Người chuyên mua bán ngựa, thường được hiểu là người có kinh nghiệm và hiểu biết về ngựa.
- Người trung gian ranh ma, láu cá: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một người trung gian trong các giao dịch, đặc biệt là mua bán, người được biết đến với sự xảo quyệt, không trung thực hoặc thủ đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père était un maquignon réputé dans toute la région. (Ông tôi từng là một lái ngựa có tiếng trong cả vùng.)
- Fais attention à cet agent immobilier, c'est un vrai maquignon. (Hãy cẩn thận với người môi giới bất động sản đó, anh ta đúng là một kẻ trung gian láu cá.)
- Il a acheté cette voiture d'occasion à un maquignon. (Anh ấy đã mua chiếc xe cũ này từ một tay buôn gian xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maquignonnage" (danh từ giống đực): Chỉ hành động hoặc thủ thuật của một ; sự gian lận, lừa đảo trong mua bán.
- Il a été accusé de maquignonnage lors de la vente des terrains. (Ông ta bị cáo buộc gian lận trong vụ bán đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Maquignonne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của .
- Maquignoner (động từ): Hành động của một ; mua bán một cách gian xảo, lừa đảo.
- Il a maquignoné cette affaire depuis le début. (Hắn ta đã gian lận trong vụ làm ăn này ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Marchand de chevaux: Người buôn ngựa (nghĩa đen, trung lập hơn).
- Escroc: Kẻ lừa đảo (nhấn mạnh tính chất lừa đảo).
- Roublard: Kẻ láu cá, xảo quyệt.
Từ trái nghĩa
- Honnête homme: Người đàn ông lương thiện.
- Négociant intègre: Thương nhân chính trực.
Thành ngữ liên quan
- Être maquignon comme pas un: Cực kỳ xảo quyệt, láu cá không ai bằng.
- Méfie-toi de lui, il est maquignon comme pas un. (Hãy coi chừng hắn, hắn láu cá cực kỳ.)
danh từ giống đực
- lái ngựa
- người trung gian ranh ma