mirth
/mə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vui vẻ, sự hân hoan: Chỉ trạng thái cảm xúc vui tươi, hạnh phúc, thường được biểu lộ ra ngoài.
- Tiếng cười vui, sự cười đùa: Chỉ tiếng cười hoặc không khí vui nhộn, hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The room was filled with mirth and laughter. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười vui và sự hân hoan.)
- His jokes brought great mirth to the party. (Những câu chuyện cười của anh ấy đã mang lại niềm vui lớn cho bữa tiệc.)
- There was a sense of pure mirth in her eyes. (Trong mắt cô ấy ánh lên một niềm vui thuần khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be convulsed with mirth": cười đến nỗi người run lên, cười không kiềm chế được.
- The audience was convulsed with mirth at the comedian's act. (Khán giả cười đến run người vì màn trình diễn của danh hài.)
- "mirthless" (adj): không vui, thiếu niềm vui (thường chỉ nụ cười gượng gạo).
- He gave a mirthless laugh at the bad news. (Anh ấy cười một cách gượng gạo trước tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mirthful (adj): vui vẻ, tràn đầy niềm vui.
- She had a mirthful expression on her face. (Cô ấy có một biểu cảm vui tươi trên khuôn mặt.)
- Merriment (n): sự vui nhộn, sự huyên náo (nghĩa rất gần với "mirth").
Từ đồng nghĩa
- Gaiety: sự vui nhộn, sự hớn hở.
- Hilarity: sự vui nhộn, sự hài hước (thường gây cười lớn).
- Jollity: sự vui vẻ, sự hân hoan.
Từ trái nghĩa
- Sorrow: nỗi buồn, sự đau khổ.
- Gloom: sự u sầu, sự ảm đạm.
- Melancholy: nỗi sầu muộn, sự u buồn.
danh từ
- sự vui vẻ, sự vui đùa, sự cười đùa, sự nô giỡn