marbreur

Học thuật
Thân thiện
marbreur

Un marbreur applique des couleurs sur l'eau pour créer des motifs sur papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ vẽ vân đá (trên giấy): Một người thợ thủ công kỹ năng chuyên tạo ra các họa tiết, đường vân giống như đá cẩm thạch (marbre) trên bề mặt giấy hoặc các vật liệu khác. Đâymột nghề thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le marbreur a créé de magnifiques papiers pour la reliure du livre. (Người thợ vẽ vân đá đã tạo ra những tờ giấy tuyệt đẹp để đóng bìa sách.)
    • Autrefois, le marbreur travaillait avec des pigments flottant sur l'eau. (Ngày xưa, người thợ vẽ vân đá làm việc với các chất màu nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marbreur de papier": thợ vẽ vân đá trên giấy (cụ thể hóa vật liệu).
    • C'est un atelier de marbreur de papier traditionnel. (Đâymột xưởng của thợ vẽ vân đá trên giấy truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Marbrer (động từ): vẽ vân đá, tạo hoa văn như đá cẩm thạch.

    • Il a appris à marbrer le papier. (Anh ấy đã học cách vẽ vân đá lên giấy.)
  • Marbrure (danh từ từ giống cái): đường vân đá, hoa văn đá cẩm thạch (chỉ kết quả, họa tiết).

    • La marbrure de cette page est très fine. (Đường vân đá trên trang giấy này rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Artisan marbreur: nghệ nhân vẽ vân đá. (Nhấn mạnh khía cạnh thủ công, nghệ thuật.)
  • Décorateur de papier marbré: người trang trí giấy vân đá.
marbreur

Un marbreur applique des couleurs sur l'eau pour créer des motifs sur papier.

danh từ
  1. thợ vẽ vân đá (trên giấy)