marbrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ đá hoa: Người chuyên làm việc với đá hoa, như cắt, đánh bóng, lắp đặt hoặc chế tác các sản phẩm từ đá hoa.
- Người bán đồ đá hoa: Người kinh doanh, buôn bán các sản phẩm được làm từ đá hoa.
Tính từ:
- (Thuộc) đá hoa: Miêu tả những gì có liên quan đến đá hoa, ngành công nghiệp hoặc hoạt động khai thác, chế biến đá hoa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le marbrier a sculpté une magnifique cheminée. (Người thợ đá hoa đã chạm khắc một chiếc lò sưởi tuyệt đẹp.)
- Nous avons commandé notre plan de cuisine chez un marbrier renommé. (Chúng tôi đã đặt mua mặt bếp của mình ở một người bán đồ đá hoa có tiếng.)
Tính từ:
- C'est une région au sous-sol marbrier très riche. (Đây là một vùng có lòng đất chứa nhiều đá hoa.)
- Les techniques marbrières sont transmises de génération en génération. (Các kỹ thuật (chế tác) đá hoa được truyền từ đời này sang đời khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art marbrier": nghệ thuật chế tác đá hoa, thường chỉ việc khảm, trang trí bằng đá hoa nhiều màu.
- L'art marbrier florentin est célèbre dans le monde entier. (Nghệ thuật chế tác đá hoa của Florence nổi tiếng khắp thế giới.)
"Poussière marbrière": bụi đá hoa, loại bụi sinh ra trong quá trình cắt, mài đá.
- Les ouvriers portent des masques pour se protéger de la poussière marbrière. (Các công nhân đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi bụi đá hoa.)
Biến thể và từ liên quan
Marbre (danh từ giống đực): đá hoa, đá cẩm thạch.
- Un comptoir en marbre. (Một mặt quầy bằng đá hoa.)
Marbrerie (danh từ giống cái): xưởng đá hoa, nghề chế tác đá hoa.
- Il a visité une marbrerie pour choisir sa pierre. (Anh ấy đã thăm một xưởng đá hoa để chọn đá.)
Marbré, marbrée (tính từ): có vân như đá hoa, loang lổ.
- Un gâteau marbré au chocolat. (Một chiếc bánh có vân sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
Pour le nom (thợ):
- Tailleur de pierre: thợ đẽo đá (nghề rộng hơn, bao gồm cả đá hoa).
- Sculpteur sur marbre: nhà điêu khắc trên đá hoa (nhấn mạnh vào nghệ thuật điêu khắc).
Pour l'adjectif:
- Relatif au marbre: (có) liên quan đến đá hoa.
tính từ
- (thuộc) đá hoa
- Industrie marbrièrecông nghiệp đá hoa
danh từ giống đực
- thợ đá hoa
- người bán đồ đá hoa