marbrure

Học thuật
Thân thiện
marbrure

Une feuille de papier présente une belle marbrure colorée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vân giả đá: Hình vân, đường vân giống như trên đá cẩm thạch, thường xuất hiện trên bề mặt của giấy, vải, da thuộc hoặc trong một số loại đá.
    • Vết mồi; vết lằn (trên da): Những vệt, đốm hoặc đường sọc không đều màu trên bề mặt, đặc biệttrên da người hoặc động vật, tạo thành một hoa văn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La marbrure de ce papier est très élégante. (Vân giả đá của tờ giấy này rất thanh lịch.)
    • On remarque une légère marbrure sur la couverture du livre ancien. (Người ta nhận thấy một vân cẩm thạch nhẹ trên bìa cuốn sách cổ.)
    • Le médecin a examiné la marbrure sur la peau du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra các vết lằn trên da của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marbrure du ciel": Có thể dùng một cách văn chương để miêu tả những đám mây tạo thành vân trên bầu trời lúc hoàng hôn hoặc bình minh.

    • La marbrure du ciel au coucher du soleil était magnifique. (Những vân mây trên bầu trời lúc hoàng hôn thật tuyệt đẹp.)
  • Trong nghệ thuật thủ công:

    • Kỹ thuật tạo ra các vân giống đá cẩm thạch trên giấy, vải hoặc trong hỗn hợp (như trong làm bánh hay pha phê).
    • L'artiste maîtrise la technique de la marbrure sur soie. (Nghệ nhân thành thạo kỹ thuật tạo vân cẩm thạch trên lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Marbré, marbrée (tính từ): vân cẩm thạch, vằn vện.

    • Un papier marbré (giấy vân cẩm thạch)
    • De la viande marbrée (thịt vân mỡ)
  • Marbrer (động từ): Tạo vân cẩm thạch lên, làm cho vân.

    • Marbrer les tranches d'un livre (tạo vân cẩm thạch lên gáy sách)
  • Marbre (danh từ giống đực): Đá cẩm thạch. (Đâytừ gốc của "marbrure").

Từ đồng nghĩa
  • Veinure (danh từ giống cái): Vân, đường vân (trong gỗ, đá).
  • Moucheture (danh từ giống cái): Vết đốm, vết lốm đốm (thường nhỏ rời rạc hơn).
  • Zébrure (danh từ giống cái): Vết sọc, vằn vện (giống ngựa vằn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp hình thành từ danh từ "marbrure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marbrure".

marbrure

Une feuille de papier présente une belle marbrure colorée.

danh từ giống cái
  1. vân giả đá
  2. vết mồi; vết lằn (trên da)

Từ có nhắc đến "marbrure"