marchand

Học thuật
Thân thiện
marchand

Une marchande vend des fruits et des légumes sur un marché en plein air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người buôn bán, nhà buôn, thương nhân: Chỉ một người nghề nghiệpmua bán hàng hóa để kiếm lời.
    • Chủ cửa hàng, người bán hàng: Chỉ người sở hữu hoặc điều hành một cửa tiệm, quầy hàng.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về buôn bán, thương mại: Miêu tả những thứ liên quan đến hoạt động mua bán, kinh doanh.
    • Có thể mua bán được, tính thương mại: Miêu tả hàng hóa, dịch vụ được đưa ra thị trường để trao đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le marchand de fruits sur le marché est très sympathique. (Người bán hoa quảchợ rất thân thiện.)
    • C'est un marchand d'art réputé. (Ông tamột nhà buôn tranh có tiếng.)
  • Tính từ:
    • Ils ont une flotte marchande importante. (Họ có một đội tàu buôn lớn.)
    • La valeur marchande de cette voiture a baissé. (Giá trị thương mại của chiếc xe này đã giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marchand ambulant": người bán hàng rong.
    • Les marchands ambulants vendent des souvenirs aux touristes. (Những người bán hàng rong bán đồ lưu niệm cho khách du lịch.)
  • "bon marchand": (cổ) người buôn bán trung thực, đáng tin cậy.
  • prix marchand": với giá buôn, giá sỉ.
    • Il nous a vendu la marchandise à prix marchand. (Anh ấy bán hàng cho chúng tôi với giá buôn.)
Biến thể từ liên quan
  • Marchande (danh từ giống cái): nữ thương nhân, người bán hàng nữ.
    • La marchande de fleurs. (Người bán hoa.)
  • Marchandage (danh từ): sự mặc cả, sự trả giá.
  • Marchander (động từ): mặc cả, trả giá.
    • Il a marchandé le prix du tapis. (Anh ấy đã mặc cả giá tấm thảm.)
  • Marchandise (danh từ giống cái): hàng hóa.
    • Le camion transporte de la marchandise. (Chiếc xe tải chở hàng hóa.)
  • Commerce (danh từ): thương mại, buôn bán.
  • Commerçant, -e (danh từ): thương gia, chủ cửa hàng (gần nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
  • Commerçant, négociant: thương nhân, nhà buôn.
  • Vendeur: người bán hàng.
  • Détaillant: người bán lẻ.
  • Fournisseur: nhà cung cấp.
Các cụm từ cố định
  • Marchand de sable: (nghĩa đen: người bán cát) hình ảnh tưởng tượng đem lại giấc ngủ cho trẻ em, tương tự "ông/ tiên".
    • Le marchand de sable est passé, les enfants ont sommeil. (Ông tiên đã đến rồi, bọn trẻ buồn ngủ rồi.)
  • Marchand d'habits: người buôn quần áo .
  • Marchand de vin: chủ quán rượu.
Thành ngữ liên quan
  • Être bon marchand de quelque chose: (nghĩa bóng) là người dễ dãi, dễ cho đi cái gì đó.
    • Il est bon marchand de ses promesses. (Anh ta hứa hẹn rất dễ dàng / hứa không giữ.)
  • À la fortune du pot (không dùng trực tiếp nhưng liên quan đến bán hàng): ăn cơm thường, ăn theo bữa cơm có sẵn của gia đình (một cách khiêm tốn để mời ai đó dùng bữa).
marchand

Une marchande vend des fruits et des légumes sur un marché en plein air.

tính từ
  1. buôn, buôn bán
    • Bâtiment marchand
      tàu buôn
    • Prix marchand
      giá buôn
    • Ville marchande
      thành phố buôn bán
danh từ
  1. người buôn bán, nhà buôn
    • Marchand d'étoffes
      người buôn vải
    • Marchand de canons
      lái súng
    • marchand de biens
      người mua đi bán lại nhà đất
    • marchand de sommeil
      chủ trọ lấy giá đắt
    • marchand de soupe
      chủ quán cơm tồi
    • marchande d'amour; marchande de plaisir
      gái đĩ