marchand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người buôn bán, nhà buôn, thương nhân: Chỉ một người có nghề nghiệp là mua và bán hàng hóa để kiếm lời.
- Chủ cửa hàng, người bán hàng: Chỉ người sở hữu hoặc điều hành một cửa tiệm, quầy hàng.
Tính từ:
- Thuộc về buôn bán, thương mại: Miêu tả những thứ liên quan đến hoạt động mua bán, kinh doanh.
- Có thể mua bán được, có tính thương mại: Miêu tả hàng hóa, dịch vụ được đưa ra thị trường để trao đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le marchand de fruits sur le marché est très sympathique. (Người bán hoa quả ở chợ rất thân thiện.)
- C'est un marchand d'art réputé. (Ông ta là một nhà buôn tranh có tiếng.)
- Tính từ:
- Ils ont une flotte marchande importante. (Họ có một đội tàu buôn lớn.)
- La valeur marchande de cette voiture a baissé. (Giá trị thương mại của chiếc xe này đã giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marchand ambulant": người bán hàng rong.
- Les marchands ambulants vendent des souvenirs aux touristes. (Những người bán hàng rong bán đồ lưu niệm cho khách du lịch.)
- "bon marchand": (cổ) người buôn bán trung thực, đáng tin cậy.
- "à prix marchand": với giá buôn, giá sỉ.
- Il nous a vendu la marchandise à prix marchand. (Anh ấy bán hàng cho chúng tôi với giá buôn.)
Biến thể và từ liên quan
- Marchande (danh từ giống cái): nữ thương nhân, người bán hàng nữ.
- La marchande de fleurs. (Người bán hoa.)
- Marchandage (danh từ): sự mặc cả, sự trả giá.
- Marchander (động từ): mặc cả, trả giá.
- Il a marchandé le prix du tapis. (Anh ấy đã mặc cả giá tấm thảm.)
- Marchandise (danh từ giống cái): hàng hóa.
- Le camion transporte de la marchandise. (Chiếc xe tải chở hàng hóa.)
- Commerce (danh từ): thương mại, buôn bán.
- Commerçant, -e (danh từ): thương gia, chủ cửa hàng (gần nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
- Commerçant, négociant: thương nhân, nhà buôn.
- Vendeur: người bán hàng.
- Détaillant: người bán lẻ.
- Fournisseur: nhà cung cấp.
Các cụm từ cố định
- Marchand de sable: (nghĩa đen: người bán cát) hình ảnh tưởng tượng đem lại giấc ngủ cho trẻ em, tương tự "ông/bà tiên".
- Le marchand de sable est passé, les enfants ont sommeil. (Ông tiên đã đến rồi, bọn trẻ buồn ngủ rồi.)
- Marchand d'habits: người buôn quần áo cũ.
- Marchand de vin: chủ quán rượu.
Thành ngữ liên quan
- Être bon marchand de quelque chose: (nghĩa bóng) là người dễ dãi, dễ cho đi cái gì đó.
- Il est bon marchand de ses promesses. (Anh ta hứa hẹn rất dễ dàng / hứa mà không giữ.)
- À la fortune du pot (không dùng trực tiếp nhưng liên quan đến bán hàng): ăn cơm thường, ăn theo bữa cơm có sẵn của gia đình (một cách khiêm tốn để mời ai đó dùng bữa).
tính từ
- buôn, buôn bán
- Bâtiment marchandtàu buôn
- Prix marchandgiá buôn
- Ville marchandethành phố buôn bán
danh từ
- người buôn bán, nhà buôn
- Marchand d'étoffesngười buôn vải
- Marchand de canonslái súng
- marchand de biensngười mua đi bán lại nhà đất
- marchand de sommeilchủ trọ lấy giá đắt
- marchand de soupechủ quán cơm tồi
- marchande d'amour; marchande de plaisirgái đĩ