marquant

tính từ
  1. nổi bật, đặc biệt
    • Trait marquant
      nét nổi bật
    • cartes marquantes
      (đánh bài) (đánh cờ) những con bài được tính điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marquant"

marquant
Un trait marquant de son visage est un grand sourire.