marquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi bật, đáng chú ý: Dùng để mô tả một đặc điểm, sự kiện hoặc yếu tố nào đó dễ nhận thấy, gây ấn tượng mạnh hoặc có tầm quan trọng đặc biệt.
- Được tính điểm (trong trò chơi bài/cờ): Trong ngữ cảnh chơi bài hoặc cờ, chỉ những quân bài hoặc quân cờ cụ thể mang giá trị tính điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un événement marquant de l'histoire. (Một sự kiện nổi bật trong lịch sử.)
- Elle a des yeux marquants. (Cô ấy có đôi mắt rất ấn tượng/đáng chú ý.)
- Dans ce jeu, les cartes marquantes valent plus de points. (Trong trò chơi này, những lá bài được tính điểm có giá trị nhiều điểm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un fait marquant": một sự việc đáng chú ý, một cột mốc quan trọng.
- La signature du traité fut un fait marquant pour la paix. (Việc ký kết hiệp ước là một sự kiện quan trọng cho hòa bình.)
"Un trait marquant de sa personnalité": một nét tính cách nổi bật của ai đó.
- Son optimisme est un trait marquant de sa personnalité. (Sự lạc quan là một nét nổi bật trong tính cách của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Marquer (động từ): đánh dấu, ghi điểm, để lại dấu ấn.
- Ce voyage a marqué ma vie. (Chuyến đi này đã đánh dấu/để lại dấu ấn trong cuộc đời tôi.)
Marque (danh từ): dấu vết, nhãn hiệu, điểm số.
- Il porte les marques de la fatigue. (Anh ấy mang những dấu vết của sự mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Remarquable: đáng chú ý, xuất sắc.
- Frappant: gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
- Important: quan trọng (trong ngữ cảnh về tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "marquer")
Thành ngữ liên quan
- "Laisser une marque" (từ động từ "marquer"): để lại dấu ấn.
- Son œuvre laisse une marque indélébile. (Tác phẩm của ông để lại một dấu ấn không thể phai mờ.)
tính từ
- nổi bật, đặc biệt
- Trait marquantnét nổi bật
- cartes marquantes(đánh bài) (đánh cờ) những con bài được tính điểm