mare's nest
/'meəznest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phát minh hão huyền, điều tưởng tượng: Một phát hiện hoặc khám phá được tuyên bố nhưng thực chất là sai lầm, vô giá trị hoặc không có thật.
- Tình trạng lộn xộn, rối beng: Một tình huống hoặc nơi chốn cực kỳ hỗn loạn, bừa bộn và khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His so-called revolutionary theory turned out to be a complete mare's nest. (Lý thuyết cách mạng được cho là của anh ta hóa ra chỉ là một phát minh hão huyền hoàn toàn.)
- After the children's party, the living room was an absolute mare's nest. (Sau bữa tiệc của bọn trẻ, phòng khách là một mớ hỗn độn thực sự.)
- The investigation led them into a mare's nest of contradictory evidence. (Cuộc điều tra đã dẫn họ vào một mớ bằng chứng mâu thuẫn rối như canh hẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to discover/expose a mare's nest": phát hiện/lật tẩy một điều giả tạo hoặc một mớ hỗn độn.
- The journalist was proud to have exposed the political scandal as a mare's nest of lies. (Nhà báo tự hào vì đã lật tẩy vụ bê bối chính trị như một mớ hỗn độn toàn là dối trá.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaos (n): sự hỗn loạn, hỗn độn.
- The traffic accident caused complete chaos. (Tai nạn giao thông gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn.)
- Sham (n): sự giả tạo, đồ giả mạo.
- The deal was a sham from the beginning. (Thỏa thuận đó là một trò lừa bịp ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Hoax: trò lừa bịp, trò chơi khăm.
- Mess: mớ hỗn độn, tình trạng bừa bộn.
- Confusion: sự lộn xộn, hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
- A can of worms: một tình huống phức tạp và rắc rối (tương tự nghĩa "tình trạng lộn xộn").
- Asking about the old property dispute opened up a real can of worms. (Việc hỏi về tranh chấp tài sản cũ đã mở ra một vấn đề rắc rối thực sự.)
- A wild goose chase: một cuộc truy tìm vô vọng, tốn công vô ích (tương tự nghĩa "phát minh hão huyền").
- Searching for the missing document in this office is a wild goose chase. (Tìm kiếm tài liệu bị mất trong văn phòng này là một cuộc truy đuổi vô ích.)
danh từ
- phát minh hão huyền
- tình trạng lộn xộn rối beng
- nơi bừa bộn lộn xộn