mariolle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Người tinh ranh, người láu cá: Chỉ một người khôn ngoan, ranh mãnh, biết cách đạt được điều mình muốn, đôi khi bằng những mánh khóe nhỏ.
- Tính từ (thông tục):
- Tinh ranh, láu: Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của một người tỏ ra khôn ngoan, ranh mãnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Fais attention à lui, c'est un vrai mariolle. (Hãy cẩn thận với hắn ta, đó là một tay láu cá thực sự.)
- Ce petit mariolle a réussi à obtenir des bonbons de tout le monde. (Đứa bé tinh ranh này đã thành công trong việc xin được kẹo từ mọi người.)
Tính từ:
- Il a un air très mariolle. (Hắn ta có vẻ rất tinh ranh.)
- Une réponse mariolle. (Một câu trả lời láu cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã. Nó thường được dùng với một chút hàm ý vừa trách móc vừa thán phục sự khôn lanh của ai đó, hơn là để chỉ trích nghiêm túc.
- Có thể dùng để gọi một đứa trẻ ranh mãnh một cách trìu mến.
Biến thể và từ gần giống
- Malin/maline (adj/n): Thông minh, ranh mãnh. Từ này phổ biến và ít mang tính thông tục hơn "mariolle".
- Rusé(e) (adj): Xảo quyệt, láu cá. Có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Astucieux/astucieuse (adj): Khéo léo, mưu trí. Thường mang nghĩa tích cực.
Từ đồng nghĩa
- Un finaud / une finaude: Người tinh quái, láu cá.
- Un roublard / une roublarde: Người lão luyện, khôn ngoan (trong cách xử thế).
Từ trái nghĩa
- Un naïf / une naïve: Người ngây thơ, cả tin.
- Un benêt / une benête: Người khờ dại, ngốc nghếch.
tính từ
- (thông tục) tinh ranh, láu
danh từ
- (thông tục) người tinh ranh, người láu cá