morelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây thuộc họ Cà (Solanaceae): "Morelle" là tên gọi chung cho nhiều loài thực vật thuộc họ Cà, một họ thực vật có hoa. Một số loài trong họ này có thể có độc, trong khi một số khác là cây lương thực quan trọng.
- (Động vật học) Chim sâm cầm (Fulica atra): "Morelle" cũng là tên gọi của một loài chim nước thuộc họ Gà nước (Rallidae), có bộ lông chủ yếu màu đen và một mảng trắng trên trán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật học):
- La morelle noire est une plante sauvage souvent considérée comme une mauvaise herbe. (Cây cà dại đen là một loài thực vật hoang dã thường bị coi là cỏ dại.)
- La tomate et la pomme de terre appartiennent à la famille des morelles. (Cà chua và khoai tây thuộc họ Cà.)
Danh từ (Động vật học):
- On peut observer la morelle sur les étangs et les lacs. (Người ta có thể quan sát chim sâm cầm trên các ao và hồ.)
- La morelle plonge pour chercher sa nourriture. (Chim sâm cầm lặn xuống để tìm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Morelle comestible": Cụm từ này chỉ cụ thể một loài cây ăn được trong họ Cà, thường là cà tím ().
- La morelle comestible, ou aubergine, est un légume très utilisé en cuisine méditerranéenne. (Cà tím là một loại rau được sử dụng rất nhiều trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ liên quan
- Morelle noire (danh từ giống cái): Cà dại đen, cà gai (), một loài cây có thể có độc.
- Morelle douce-amère (danh từ giống cái): Cà dại leo (), một loài cây leo có hoa tím và quả đỏ.
- Solanacées (danh từ giống cái số nhiều): Tên gọi khoa học của họ Cà, họ thực vật mà "morelle" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- (Về thực vật): Solanée (danh từ giống cái, ít dùng hơn): cây thuộc họ Cà.
- (Về chim): Foulque macroule (danh từ giống cái): tên gọi khác của chim sâm cầm. Foulque (danh từ giống cái) là tên gọi chung cho các loài trong chi .
Lưu ý
- Từ "morelle" có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau thuộc hai lĩnh vực khác nhau (thực vật học và động vật học). Nghĩa phải được xác định dựa trên ngữ cảnh.
- Trong thực vật học, "morelle" thường được dùng trong các tên gọi thông thường của các loài cây cụ thể (ví dụ: morelle noire, morelle douce-amère) hơn là dùng đơn độc. Khi dùng đơn độc, nó thường ám chỉ đến các loài cà dại.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây họ cà
- Morelle comestiblecà tím
- (động vật học) chim sâm cầm