morelle

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây họ
    • Morelle comestible
      cà tím
  2. (động vật học) chim sâm cầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "morelle"

morelle
Une morelle mûre pend de la branche.