moraille

Học thuật
Thân thiện
moraille

Le forgeron utilise une moraille pour tenir le fer à cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái kẹp mũi (ngựa): Một dụng cụ dùng để kẹp mũi ngựa khi đóng móng, giúp giữ yên con ngựa.
    • Cái kẹp kéo (kỹ thuật): Một công cụ của thợ thủy tinh, dùng để kẹp kéo thủy tinh nóng chảy trong quá trình chế tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le maréchal-ferrant utilise une moraille pour tenir le cheval. (Người thợ đóng móng sử dụng một cái kẹp mũi để giữ con ngựa.)
    • Le souffleur de verre saisit le verre fondu avec une moraille. (Người thổi thủy tinh kẹp thủy tinh nóng chảy bằng một cái kẹp kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serrage de la moraille": Việc siết chặt cái kẹp.
    • Le serrage de la moraille doit être ferme mais sans blesser l'animal. (Việc siết chặt kẹp mũi phải chắc nhưng không làm tổn thương con vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pince (n.f): Cái kìm, cái kẹp (nghĩa rộng hơn).
  • Tenaille (n.f): Cái kìm lớn, cái kẹp sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Pince à nez (pour cheval): Kẹp mũi (dành cho ngựa).
  • Pince de verrier: Kìm/kẹp của thợ thủy tinh.
moraille

Le forgeron utilise une moraille pour tenir le fer à cheval.

danh từ giống cái
  1. cái kẹp mũi (ngựa) (khi đóng móng)
  2. (kỹ thuật) cái kẹp kéo (của thợ thủy tinh)