moraille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái kẹp mũi (ngựa): Một dụng cụ dùng để kẹp mũi ngựa khi đóng móng, giúp giữ yên con ngựa.
- Cái kẹp kéo (kỹ thuật): Một công cụ của thợ thủy tinh, dùng để kẹp và kéo thủy tinh nóng chảy trong quá trình chế tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le maréchal-ferrant utilise une moraille pour tenir le cheval. (Người thợ đóng móng sử dụng một cái kẹp mũi để giữ con ngựa.)
- Le souffleur de verre saisit le verre fondu avec une moraille. (Người thổi thủy tinh kẹp thủy tinh nóng chảy bằng một cái kẹp kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serrage de la moraille": Việc siết chặt cái kẹp.
- Le serrage de la moraille doit être ferme mais sans blesser l'animal. (Việc siết chặt kẹp mũi phải chắc nhưng không làm tổn thương con vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Pince (n.f): Cái kìm, cái kẹp (nghĩa rộng hơn).
- Tenaille (n.f): Cái kìm lớn, cái kẹp sắt.
Từ đồng nghĩa
- Pince à nez (pour cheval): Kẹp mũi (dành cho ngựa).
- Pince de verrier: Kìm/kẹp của thợ thủy tinh.
danh từ giống cái
- cái kẹp mũi (ngựa) (khi đóng móng)
- (kỹ thuật) cái kẹp kéo (của thợ thủy tinh)