marial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Đức Bà Maria: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến Đức Trinh Nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu trong Kitô giáo. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La dévotion mariale est très importante dans cette église. (Lòng sùng kính Đức Bà Maria rất quan trọng trong nhà thờ này.)
- Ils ont chanté un hymne marial. (Họ đã hát một bài thánh ca về Đức Mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Théologie mariale": Thần học về Đức Maria, một nhánh của thần học Kitô giáo nghiên cứu về vai trò và vị trí của Đức Maria.
- Il étudie la théologie mariale. (Anh ấy nghiên cứu thần học về Đức Maria.)
"Apparition mariale": Sự hiện ra của Đức Maria, thường dùng để chỉ những lần Đức Mẹ được cho là hiện ra với các tín hữu.
- Lourdes est un lieu d'apparition mariale célèbre. (Lourdes là một địa điểm nổi tiếng về sự hiện ra của Đức Mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marianiste (danh từ): Thành viên của một hội dòng hoặc tu hội mang tên Đức Maria.
- Mariologie (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu về Đức Maria, đồng nghĩa với "théologie mariale".
Từ đồng nghĩa
- De la Vierge Marie: (Thuộc về) Đức Trinh Nữ Maria. Đây là một cách diễn đạt dài hơn và rõ nghĩa hơn.
- Relatif à Marie: Liên quan đến (Đức) Maria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh tính từ này.)
tính từ
- (thuộc) Đức bà Ma-ri