marelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trò chơi nhảy ô: Một trò chơi dân gian, thường dành cho trẻ em, trong đó người chơi nhảy lò cò qua một loạt các ô vẽ trên mặt đất, thường trong khi đẩy một vật nhỏ như viên sỏi hoặc đồ vật phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants tracent une marelle sur le trottoir. (Bọn trẻ vẽ một trò chơi nhảy ô trên vỉa hè.)
- Elle saute à la marelle avec ses amies. (Cô bé chơi nhảy ô với các bạn của mình.)
- Nous avons joué à la marelle toute l'après-midi. (Chúng tôi đã chơi nhảy ô cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer à la marelle": chơi trò nhảy ô. Đây là cách diễn đạt tiêu chuẩn để nói về việc tham gia trò chơi này.
- Pendant la récréation, beaucoup d'élèves jouent à la marelle. (Trong giờ ra chơi, nhiều học sinh chơi trò nhảy ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Marelle không có biến thể phổ biến. Đây là từ chỉ tên gọi cụ thể của trò chơi.
- Jeu de marelle: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "trò chơi nhảy ô".
Từ đồng nghĩa
- Jeu de l'oie (nghĩa đen: trò chơi con ngỗng): Một trò chơi trên bàn cờ khác, đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh nhưng không phải là trò nhảy ô trên mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "marelle".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marelle".
danh từ giống cái
- trò chơi nhảy ô