marelle

Học thuật
Thân thiện
marelle

Une petite fille saute à cloche-pied sur une marelle dessinée à la craie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò chơi nhảy ô: Một trò chơi dân gian, thường dành cho trẻ em, trong đó người chơi nhảy qua một loạt các ô vẽ trên mặt đất, thường trong khi đẩy một vật nhỏ như viên sỏi hoặc đồ vật phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants tracent une marelle sur le trottoir. (Bọn trẻ vẽ một trò chơi nhảy ô trên vỉa hè.)
    • Elle saute à la marelle avec ses amies. (Cô bé chơi nhảy ô với các bạn của mình.)
    • Nous avons joué à la marelle toute l'après-midi. (Chúng tôi đã chơi nhảy ô cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer à la marelle": chơi trò nhảy ô. Đâycách diễn đạt tiêu chuẩn để nói về việc tham gia trò chơi này.
    • Pendant la récréation, beaucoup d'élèves jouent à la marelle. (Trong giờ ra chơi, nhiều học sinh chơi trò nhảy ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Marelle không biến thể phổ biến. Đâytừ chỉ tên gọi cụ thể của trò chơi.
  • Jeu de marelle: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "trò chơi nhảy ô".
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de l'oie (nghĩa đen: trò chơi con ngỗng): Một trò chơi trên bàn cờ khác, đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh nhưng không phảitrò nhảy ô trên mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "marelle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marelle".
marelle

Une petite fille saute à cloche-pied sur une marelle dessinée à la craie.

danh từ giống cái
  1. trò chơi nhảy ô