muraille

danh từ giống cái
  1. bức thành
  2. (hàng hải) thành tàu
  3. thành móng (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "muraille"

Từ có nhắc đến "muraille"

muraille
Le navire a une solide muraille pour résister aux vagues.