muraille

Học thuật
Thân thiện
muraille

Le navire a une solide muraille pour résister aux vagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bức thành, tường thành: Một bức tường kiên cố, cao dày, thường được xây dựng để bảo vệ một thành phố, lâu đài hoặc khu vực.
    • (Hàng hải) Thành tàu: Phần vỏ tàu, thành tàu.
    • (Thuộc về ngựa) Thành móng: Phần cứng bên ngoài bao quanh móng ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La muraille de la vieille ville est très impressionnante. (Bức tường thành của phố cổ rất ấn tượng.)
    • La Grande Muraille de Chine est un site célèbre. (VạnTrường Thànhmột địa danh nổi tiếng.)
    • L'eau a frappé la muraille du navire. (Nước đập vào thành tàu.)
    • Le maréchal-ferrant examine la muraille du sabot. (Người thợ rèn ngựa kiểm tra thành móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être comme une muraille": Vững chắc như bức tường thành, rất kiên cố hoặc khó xuyên thủng (thường dùng trong thể thao, ví dụ như hàng thủ).

    • La défense de l'équipe était comme une muraille. (Hàng phòng ngự của đội vững chắc như bức tường thành.)
  • "Se heurter à une muraille": Đụng phải một bức tường, gặp phải một trở ngại không thể vượt qua.

    • Ses demandes se sont heurtées à une muraille d'indifférence. (Những yêu cầu của anh ta đụng phải một bức tường thờ ơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Murailler (động từ): Xây tường thành bao quanh.

    • On a muraillé la cité pour la protéger. (Người ta đã xây tường thành bao quanh thành phố để bảo vệ .)
  • Rempart (danh từ giống đực): Thành lũy, lũy. Từ gần nghĩa, thường chỉ công sự phòng thủ nói chung.

  • Paroi (danh từ giống cái): Vách, tường (nghĩa rộng hơn, có thểtường trong nhà, vách đá, vách núi).
Từ đồng nghĩa
  • Rempart: Thành lũy, lũy.
  • Enceinte: Tường bao, vòng thành.
  • Mur d'enceinte: Tường bao quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến với danh từ "muraille")

Thành ngữ liên quan
  • "Les murs ont des oreilles": Tường vách, tai màng. (Thành ngữ phổ biến hơn với từ "mur", nhưng ý tưởng về bức tường biết nghe tương tự).
  • "Franchir/Passer le mur du son": Vượt qua bức tường âm thanh (vận tốc siêu thanh). (Sử dụng hình ảnh "mur" - bức tường một cách ẩn dụ).
muraille

Le navire a une solide muraille pour résister aux vagues.

danh từ giống cái
  1. bức thành
  2. (hàng hải) thành tàu
  3. thành móng (ngựa)

Từ chứa "muraille"

Từ có nhắc đến "muraille"