marl

/mɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
marl

A farmer spreads marl over a field to enrich the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):

    • Một loại đất trầm tích mềm, tơi xốp, thường màu xám hoặc trắng, chứa chủ yếu canxit, đôlômit đất sét. thường được sử dụng như một loại phân bón để cải tạo đất chua.
    • dụ: The farmer spread marl on the field to improve the soil quality. (Người nông dân rải macnơ lên cánh đồng để cải thiện chất lượng đất.)
  2. Ngoại động từ:

    • Hành động bón macnơ vào đất.
    • dụ: They decided to marl the acidic land to make it more suitable for crops. (Họ quyết định bón macnơ cho vùng đất chua để làm phù hợp hơn với cây trồng.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pit was full of marl, a valuable resource for local agriculture. (Hố đất đầy macnơ, một nguồn tài nguyên quý giá cho nông nghiệp địa phương.)
    • Geologists studied the layers of marl to understand the ancient environment. (Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp macnơ để hiểu về môi trường cổ đại.)
  • Ngoại động từ:

    • For centuries, farmers have marled their fields to neutralize soil acidity. (Trong nhiều thế kỷ, nông dân đã bón macnơ cho đồng ruộng để trung hòa độ chua của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marl soil": Đất macnơ, một loại đất được hình thành hoặc cải tạo từ macnơ.
    • The vineyard thrived on the well-drained marl soil. (Vườn nho phát triển mạnh trên đất macnơ thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Marly (tính từ): tính chất của macnơ, chứa nhiều macnơ.
    • The marly clay was perfect for making pottery. (Đất sét macnơ rất lý tưởng để làm đồ gốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Loam (danh từ): Đất thịt (một loại đất pha trộn, có thể chứa macnơ nhưng không hoàn toàn giống).
  • Lime (danh từ trong ngữ cảnh nông nghiệp): Vôi (một chất cải tạo đất chua tương tự, nhưng macnơ thường hỗn hợp tự nhiên).
marl

A farmer spreads marl over a field to enrich the soil.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) Macnơ
ngoại động từ
  1. bón Macnơ (cho đất)