morel

/mɔ'rel/
Học thuật
Thân thiện
morel

A forager carefully picks a morel from the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm morel: Một loại nấm ăn được thuộc chi Morchella, nấm màu nâu với bề mặt xốp, rỗ tổ ong đặc trưng. Đây một loại nấm cao cấp, được ưa chuộng trong ẩm thực.
    • Cây lu lu đực: (Tên gọi , ít dùng) Một cách gọi khác trong tiếng Việt, nhưng hiện nay "nấm morel" tên gọi phổ biến chính xác hơn cho loại nấm này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chefs highly prize the morel for its unique, earthy flavor. (Các đầu bếp đánh giá rất cao nấm morel hương vị đất độc đáo của .)
    • We went foraging in the woods and found a few morels. (Chúng tôi đã đi tìm nấm trong rừng tìm thấy một vài cây nấm morel.)
    • Dried morels are often used to make rich sauces. (Nấm morel khô thường được dùng để làm các loại sốt đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morel mushroom": Cụm từ đầy đủ để chỉ loại nấm này, thường dùng để phân biệt rõ ràng.

    • Morel mushroom season is in the spring. (Mùa của nấm morel vào mùa xuân.)
  • "False morel": Nấm morel giả, chỉ các loại nấm độc hại hình dáng tương tự nấm morel thật.

    • It's crucial to distinguish a true morel from a false morel. (Việc phân biệt nấm morel thật với nấm morel giả rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Morchella (n): Tên khoa học của chi nấm morel.
  • Sponge mushroom (n): Tên gọi tiếng Anh khác dựa vào hình dáng nấm xốp như bọt biển.
Từ đồng nghĩa
  • Sponge mushroom: Nấm bọt biển (tên gọi mô tả trong tiếng Anh).
  • Edible morel: Nấm morel ăn được (dùng để nhấn mạnh).
Lưu ý
  • Nấm morel một nguyên liệu ẩm thực quý, thường giá cao. Cần kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn để nhận dạng chính xác khi đi hái nấm trong tự nhiên, một số loại nấm độc trông rất giống (false morels).
morel

A forager carefully picks a morel from the forest floor.

danh từ
  1. (thực vật học) nấm moscela
  2. cây lu lu đực