mural

/'mjuərəl/
tính từ
  1. (thuộc) tường; như tường; trên tường
    • a mural painting
      tranh tường
danh từ
  1. bức tranh tường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mural
A colorful mural decorates the side of the school building.