mural
/'mjuərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bức tranh tường: Một tác phẩm nghệ thuật được vẽ trực tiếp lên bề mặt của một bức tường hoặc trần nhà, thường có kích thước lớn và là một phần kiến trúc của công trình.
Tính từ:
- Thuộc về tường, liên quan đến tường: Mô tả đặc điểm của một thứ gì đó gắn liền với hoặc được thực hiện trên tường.
- Trên tường: Chỉ vị trí của một vật thể, đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật, được đặt hoặc vẽ trên tường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist spent six months painting a large mural on the side of the building. (Nghệ sĩ đã dành sáu tháng để vẽ một bức tranh tường lớn trên mặt bên của tòa nhà.)
- The ancient murals in the temple tell stories from mythology. (Những bức tranh tường cổ trong ngôi đền kể lại các câu chuyện từ thần thoại.)
Tính từ:
- The mural painting depicts the history of the city. (Bức tranh tường mô tả lịch sử của thành phố.)
- They admired the mural decoration in the grand hall. (Họ ngưỡng mộ phần trang trí trên tường trong đại sảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mural art": Nghệ thuật tranh tường, chỉ chung loại hình nghệ thuật tạo ra các bức tranh tường.
- Mural art has become a popular way to revitalize urban spaces. (Nghệ thuật tranh tường đã trở thành một cách phổ biến để làm sống động không gian đô thị.)
"Muralist": Họa sĩ vẽ tranh tường.
- The famous muralist was commissioned to create a work for the new library. (Họa sĩ vẽ tranh tường nổi tiếng được ủy nhiệm tạo ra một tác phẩm cho thư viện mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Muralist (n): Họa sĩ chuyên vẽ tranh tường.
- Fresco (n): Một kỹ thuật vẽ tranh tường cụ thể, sử dụng màu vẽ trên lớp vữa tường còn ướt.
Từ đồng nghĩa
- Wall painting (n): Tranh tường (cách gọi khác, mang tính mô tả hơn).
- Fresco (n): Tranh tường vẽ theo kỹ thuật fresco (một loại tranh tường cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mural")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mural")
tính từ
- (thuộc) tường; như tường; trên tường
- a mural paintingtranh tường
danh từ
- bức tranh tường