marneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công nhân bón macnơ: Người lao động có công việc là bón phân macnơ (một loại đất sét vôi dùng để cải tạo đất) trong lĩnh vực nông nghiệp.
- Thợ mỏ macnơ: Người công nhân khai thác macnơ (một loại đá trầm tích) từ các mỏ đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le marneur répand la marne sur le champ pour améliorer la qualité du sol. (Người công nhân bón macnơ rải macnơ lên cánh đồng để cải thiện chất lượng đất.)
- Mon grand-père a été marneur dans une carrière pendant vingt ans. (Ông tôi đã từng là thợ mỏ macnơ trong một mỏ đá suốt hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này là một danh từ chỉ nghề nghiệp chuyên biệt, xuất phát từ danh từ (macnơ). Nó mô tả cụ thể hai loại công việc liên quan trực tiếp đến việc xử lý hoặc khai thác loại vật liệu này.
Biến thể và từ gần giống
- Marne (n.f): Macnơ, một loại đất đá trầm tích giàu canxi cacbonat, được dùng trong nông nghiệp và xây dựng.
- Marnage (n.m): Sự bón macnơ; hoặc hiện tượng thủy triều lên xuống (nghĩa phổ biến hơn).
- Marnière (n.f): Hố khai thác macnơ, mỏ macnơ.
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier agricole (n.m): Công nhân nông nghiệp (nghĩa rộng hơn, không chỉ việc bón macnơ).
- Carrier (n.m): Thợ mỏ đá, thợ khai thác mỏ đá (nghĩa rộng hơn, không chỉ khai thác macnơ).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) công nhân bón macnơ
- (kỹ thuật) thợ mỏ macnơ