marronner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Sử học) Trốn đi; sống trốn tránh (nô lệ): Từ này dùng để chỉ hành động của những nô lệ bỏ trốn khỏi đồn điền hoặc chủ sở hữu của họ để sống ẩn náu, thườngtrong các khu rừng hoặc vùng đất hoang.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • De nombreux esclaves ont choisi de marronner pour échapper aux conditions de vie brutales. (Nhiều nô lệ đã chọn trốn đi để thoát khỏi điều kiện sống tàn bạo.)
    • La crainte des représailles n'empêchait pas certains de marronner. (Nỗi sợ bị trả thù không ngăn cản một số người sống trốn tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến chế độ nô lệcác thuộc địa (nhưvùng Caribe, La Réunion, Guyane...). mô tả một hình thức kháng cự thụ động tồn tại quan trọng.
  • "Être en marronnage": đang trong tình trạng trốn chạy, sống ẩn náu.
    • Être en marronnage était un acte de résistance extrême. (Sống trong tình trạng trốn chạymột hành động kháng cự cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Marron (danh từ, lịch sử): nô lệ bỏ trốn; người sống ẩn náu.
    • Les marrons ont souvent formé des communautés cachées. (Những nô lệ bỏ trốn thường hình thành các cộng đồng ẩn náu.)
  • Marronnage (danh từ): hành động trốn đi của nô lệ; tình trạng sống trốn tránh.
    • Le marronnage était sévèrement réprimé. (Hành động bỏ trốn của nô lệ bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • S'échapper: trốn thoát, bỏ trốn (nghĩa chung, không chỉ dành riêng cho nô lệ).
  • Se cacher: trốn, ẩn náu.
  • Prendre la fuite: bỏ chạy, đào tẩu.
Lưu ý
  • "Marronner"một từ tính lịch sử cao ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản học thuật, sử học hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử cụ thể của chế độ nô lệ.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "marron" phổ biến hơn với nghĩa là "màu nâu" hoặc "hạt dẻ". Nghĩa lịch sử của "marronner" "marron"hoàn toàn khác biệt.
nội động từ
  1. (sử học) trốn đi; sống trốn tránh (nô lệ)