marronnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dẻ: Một loại cây thân gỗ, thường cho quả có hạt ăn được gọi là hạt dẻ (marron).
- Cây kẹn ấn Độ: Một loại cây cụ thể, có tên khoa học Aesculus hippocastanum, cho quả không ăn được, thường được trồng làm cây cảnh hoặc bóng mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons cueilli des marrons sous le vieux marronnier. (Chúng tôi đã nhặt những quả dẻ dưới gốc cây dẻ già.)
- Les marronniers en fleurs au printemps sont magnifiques. (Những cây kẹn ấn Độ ra hoa vào mùa xuân thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ báo chí Pháp, "marronnier" là một thuật ngữ lóng chỉ một bài báo, một chủ đề hoặc một sự kiện được đưa tin định kỳ hàng năm, thường vào cùng một thời điểm, và có tính chất lặp đi lặp lại, dễ đoán.
- L'article sur les embouteillages du départ en vacances est un vrai marronnier estival. (Bài báo về ùn tắc giao thông khi bắt đầu kỳ nghỉ là một chủ đề báo chí định kỳ đúng kiểu mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Marron (danh từ giống đực): Hạt dẻ (ăn được) hoặc quả của cây kẹn ấn Độ (không ăn được).
- Châtaignier (danh từ giống đực): Cây dẻ thật, cho quả châtaigne (hạt dẻ nhỏ hơn, thường có nhiều hơn một hạt trong một vỏ).
Từ đồng nghĩa
- Cây dẻ: Châtaignier (nghĩa chính xác hơn cho cây dẻ ăn được).
- Cây kẹn ấn Độ: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt ngoài tên gọi được giải thích.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "marronnier".
{{marronnier}}
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) cây dẻ
- marronnier d'Indecây kẹn ấn Độ