martèlement

Học thuật
Thân thiện
martèlement

Le forgeron utilise un martèlement régulier pour façonner le métal chaud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đập búa, sự nện búa, sự quai búa: Hành động dùng búa đập lặp đi lặp lại vào một vật đó.
    • Tiếng búa: Âm thanh phát ra từ hành động đập búa.
    • (Nghĩa bóng) Tiếng cồm cộp, tiếng động đều đặn mạnh mẽ: Dùng để miêu tả một âm thanh đập, hoặc nện lặp đi lặp lại một cách đều đặn mạnh mẽ, giống như tiếng búa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le martèlement du forgeron résonnait dans l'atelier. (Tiếng búa quai của người thợ rèn vang vọng trong xưởng.)
    • Le martèlement incessant des travaux dans la rue est très fatigant. (Tiếng đập búa không ngừng từ công trường trên phố rất mệt mỏi.)
    • Je ne supporte plus le martèlement de cette musique chez le voisin. (Tôi không chịu nổi tiếng nhạc cồm cộp đập đều từ nhà hàng xóm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Martèlement de bottes": Tiếng ủng cồm cộp. Cụm từ này thường dùng để miêu tả âm thanh bước chân nặng nề, đều đặn của nhiều người đi ủng, thường gợi liên tưởng đến quân đội hành quân.

    • On entendait au loin le martèlement des bottes des soldats. (Từ xa, người ta nghe thấy tiếng ủng cồm cộp của những người lính.)
  • "Martèlement médiatique/culturel": Sự "búa tạ" của truyền thông/văn hóa. Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tấn công, nhồi nhét liên tục áp đảo của thông tin, hình ảnh từ truyền thông.

    • La population est soumise à un martèlement médiatique constant. (Công chúng phải chịu đựng sự "búa tạ" truyền thông không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marteler (động từ): Đập búa, nện búa; (nghĩa bóng) nhấn đi nhấn lại, lặp đi lặp lại một cách dai dẳng.

    • Il martèle son message depuis des semaines. (Anh ta cứ nhai đi nhai lại thông điệp của mình suốt mấy tuần nay.)
  • Marteau (danh từ): Cái búa.

Từ đồng nghĩa
  • Battement (n): Nhịp đập, tiếng đập (thường dùng cho tim, âm nhạc).
  • Cognement (n): Tiếng , tiếng đập (thườngtiếng động mạnh đơn lẻ hoặc lặp lại).
  • Pilonnage (n): Sự giã, sự nện (bằng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "martèlement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "martèlement")

martèlement

Le forgeron utilise un martèlement régulier pour façonner le métal chaud.

danh từ giống đực
  1. sự đập búa, sự nện búa, sự quai búa
  2. tiếng búa
  3. (nghĩa bóng) tiếng cồm cọp
    • Martèlement de bottes
      tiếng ủng cồm cộp