mary i

mary i

Mary I sits on a throne in her royal court.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Mary I (còn được gọi là Mary Tudor, "Bloody Mary") Nữ hoàng Anh từ năm 1553 đến 1558. con gái của Vua Henry VIII Hoàng hậu Catherine of Aragon. kết hôn với Philip II của Tây Ban Nha. Trong thời gian trị vì, khôi phục Công giáo La Anh, dẫn đến việc nhiều người Tin lành bị thiêu sống như những kẻ dị giáo.

dụ sử dụng
  • (Mary I nữ hoàng trị vì đầu tiên của nước Anh.)
  • (Triều đại của Mary I bị đánh dấu bởi sự đàn áp tôn giáo.)
  • (Nhiều người nhớ đến Mary I với biệt danh "Bloody Mary" các chính sách khắc nghiệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mary I's reign": triều đại của Mary I, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về cuộc Cải cách Tôn giáoAnh.

    • Historians often debate the impact of Mary I's reign on English society. (Các nhà sử học thường tranh luận về tác động của triều đại Mary I đối với xã hội Anh.)
  • "Bloody Mary": biệt danh phổ biến của Mary I, xuất phát từ việc xử tử nhiều người Tin lành.

    • The nickname "Bloody Mary" was given to her by Protestant opponents. (Biệt danh "Bloody Mary" được những người chống đối Tin lành đặt cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Mary Tudor: tên gọi khác của Mary I, thường được dùng trong sách lịch sử.
    • Mary Tudor ascended to the throne after the death of her brother Edward VI. (Mary Tudor lên ngôi sau cái chết của em trai Edward VI.)
Từ đồng nghĩa
  • Queen Mary I: Nữ hoàng Mary I, cách gọi trang trọng.
  • Bloody Mary: biệt danh lịch sử (mang tính tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Mary I": (hiếm, không chính thức) ám chỉ một người phụ nữ chính sách cứng rắn hoặc tàn nhẫn.
    • Her leadership style was compared to that of Mary I by critics. (Phong cách lãnh đạo của bị các nhà phê bình so sánh với Mary I.)

Lưu ý: "Mary I" một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ vựng thông thường. Do đó, không các biến thể ngữ pháp, cụm động từ, hoặc thành ngữ phổ biến như các từ thông thường.