mary

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đức Mẹ Maria: "mary" tên riêng dùng để chỉ Đức Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu trong truyền thống Kitô giáo. Người được các tín hữu gọi là Đức Trinh Nữ Maria, được đặc biệt tôn kính trong Giáo hội Công giáo La .
dụ sử dụng
  • (Đức Trinh Nữ Maria một nhân vật trung tâm trong Kitô giáo.)
  • (Maria đã được chọn để làm mẹ của Chúa Giêsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hail Mary": Kinh Kính Mừng, một lời cầu nguyện phổ biến trong đạo Công giáo.
    • She recited a Hail Mary before going to bed. ( ấy đọc một kinh Kính Mừng trước khi đi ngủ.)
  • "Mary Magdalene": Maria Mađalêna, một môn đồ trung thành của Chúa Giêsu.
    • Mary Magdalene was the first to witness the resurrection. (Maria Mađalêna người đầu tiên chứng kiến sự phục sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Marian (tính từ): thuộc về Đức Mẹ Maria.
    • The Marian devotion is strong in many Catholic communities. (Lòng sùng kính Mẹ Maria rất mạnh mẽ trong nhiều cộng đồng Công giáo.)
  • Mary-like (tính từ): giống như Mẹ Maria, thường chỉ sự thuần khiết hoặc hiền từ.
    • Her Mary-like patience impressed everyone. (Sự kiên nhẫn giống như Mẹ Maria của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Mother of God: Mẹ Thiên Chúa, một danh hiệu tôn kính dành cho Đức Maria.
  • Theotokos: (từ gốc Hy Lạp) Người sinh ra Thiên Chúa, thường dùng trong thần học Chính thống giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mary" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ tĩnh như:
    • "to pray to Mary": cầu nguyện với Đức Mẹ Maria.
      • Many pilgrims travel to Lourdes to pray to Mary. (Nhiều người hành hương đến Lộ Đức để cầu nguyện với Đức Mẹ Maria.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bloody Mary": một loại cocktail, hoặc trong văn hóa dân gian, một hồn ma được cho hiện ra trong gương.
    • She ordered a Bloody Mary at the bar. ( ấy gọi một ly Bloody Mary ở quầy bar.)
  • "Mary Jane": tên lóng cho cần sa, hoặc một kiểu giày dép.
    • He was caught with Mary Jane in his pocket. (Anh ta bị bắt gặp với cần sa trong túi.)