maria

maria

A large maria appears on the moon's surface in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ quýPanama: "maria" chỉ một loại cây gỗ giá trị, nguồn gốc từ Panama.
    • Vùng tối trên Mặt Trăng: Trong thiên văn học, "maria" (số ít: "mare") các vùng tối, bằng phẳng, rộng lớn trên bề mặt Mặt Trăng, được hình thành từ dung nham cổ đại.
dụ sử dụng
  • Cây gỗ quý:

    • The maria tree is highly valued for its durable timber. (Cây maria được đánh giá cao gỗ bền của .)
    • Woodworkers prefer maria for making fine furniture. (Thợ mộc ưa chuộng gỗ maria để làm đồ nội thất cao cấp.)
  • Vùng tối trên Mặt Trăng:

    • The maria on the Moon are visible to the naked eye. (Các vùng tối trên Mặt Trăng có thể thấy bằng mắt thường.)
    • Scientists study the maria to understand lunar geology. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vùng tối để hiểu địa chất Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lunar maria": thuật ngữ chuyên ngành chỉ các vùng tối trên Mặt Trăng.

    • The lunar maria cover about 16% of the Moon's surface. (Các vùng tối Mặt Trăng bao phủ khoảng 16% bề mặt Mặt Trăng.)
  • "Mare" (số ít): dạng số ít của "maria", dùng khi nói về một vùng tối cụ thể.

    • Mare Tranquillitatis is one of the most famous maria. (Biển Yên Tĩnh một trong những vùng tối nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mare (danh từ, số ít): vùng tối trên Mặt Trăng.

    • The Mare Imbrium is a large impact basin. (Biển Mưa một lòng chảo va chạm lớn.)
  • Maria (cũng tên riêng): tên nữ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ ( dụ: Maria, Mary).

    • Maria is a common name in many cultures. (Maria một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng tối Mặt Trăng: lunar plain, lunar basin (không từ đồng nghĩa hoàn hảo, "maria" thuật ngữ chuyên ngành).
  • Cây gỗ: không từ đồng nghĩa phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "maria" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Once in a blue moon": (thành ngữ) không liên quan trực tiếp đến "maria", nhưng "moon" gợi nhớ đến bối cảnh thiên văn.
    • I only see her once in a blue moon. (Tôi chỉ gặp ấy rất hiếm hoi.)