mare

/'meə/
Học thuật
Thân thiện
mare

The astronomer points out a large mare on the moon's surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa cái: Một con ngựa giống cái trưởng thành.
    • Vùng tối trên Mặt Trăng: Một vùng bằng phẳng, tối màu, rộng lớn trên bề mặt Mặt Trăng, được hình thành từ dung nham bazan cổ đại. (Trong thiên văn học, thường được viết hoa: 'Mare').
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • The farmer's mare gave birth to a healthy foal. (Con ngựa cái của người nông dân đã sinh ra một con ngựa con khỏe mạnh.)
    • A mare and her foal were grazing in the field. (Một con ngựa cái con của đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
  • Danh từ (thiên văn học):

    • Mare Tranquillitatis (Sea of Tranquility) is where Apollo 11 landed. (Biển Tĩnh Lặng nơi tàu Apollo 11 đáp xuống.)
    • The dark patches on the Moon are called maria. (Những mảng tối trên Mặt Trăng được gọi là các 'biển' (maria).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mare's nest" (nghĩa đen: ổ ngựa cái): Một tình huống hỗn độn, rối rắm hoặc một phát hiện được cho quan trọng nhưng thực ra lộn xộn hoặc giả mạo.

    • The investigation turned out to be a mare's nest of false leads. (Cuộc điều tra hóa ra một mớ hỗn độn những manh mối giả.)
  • "Mare's tail": (1) Tên một loại cây (cỏ đuôi ngựa). (2) Một kiểu mây trông giống như đuôi ngựa, thường báo hiệu thời tiết xấu.

    • Those cirrus clouds are called mare's tails. (Những đám mây ti đó được gọi là mây đuôi ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Filly (n): Ngựa cái non, thường dưới 4 tuổi.
  • Stallion (n): Ngựa đực (ngựa giống).
  • Gelding (n): Ngựa đực đã bị thiến.
  • Maria (n, số nhiều): Dạng số nhiều của 'mare' trong thiên văn học, chỉ các vùng tối trên Mặt Trăng.
Từ đồng nghĩa
  • Female horse: Ngựa cái (nghĩa chính xác, trung lập hơn).
  • Broodmare (n): Ngựa cái được nuôi để sinh sản.
Thành ngữ liên quan
  • "Money makes the mare go": tiền mua tiên cũng được; tiền bạc có thể giải quyết mọi vấn đề.

    • Don't worry, he'll agree. Money makes the mare go. (Đừng lo, anh ta sẽ đồng ý thôi. tiền mua được tất cả.)
  • "To win the mare or lose the halter": Được ăn cả, ngã về không; một canh bạc mạo hiểm.

    • Investing all his savings was a case of win the mare or lose the halter. (Đầu toàn bộ tiền tiết kiệm của anh ta một canh bạc được ăn cả ngã về không.)
mare

The astronomer points out a large mare on the moon's surface.

danh từ
  1. ngựa cái