mari
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Mari: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Finnic (Phần Lan), được nói bởi người Cheremis.
- Người Mari: Một thành viên của một dân tộc nông thôn thuộc nhóm Phần Lan, sống ở miền đông nước Nga.
Ví dụ sử dụng
Ngôn ngữ Mari:
- The Mari language has two main dialects: Hill Mari and Meadow Mari. (Ngôn ngữ Mari có hai phương ngữ chính: Mari Đồi và Mari Đồng cỏ.)
- He is studying Mari to communicate with local communities. (Anh ấy đang học tiếng Mari để giao tiếp với cộng đồng địa phương.)
Người Mari:
- The Mari people have a rich cultural tradition of folk music and dance. (Người Mari có truyền thống văn hóa phong phú về âm nhạc và múa dân gian.)
- Many Mari still practice traditional crafts like weaving and wood carving. (Nhiều người Mari vẫn thực hành các nghề thủ công truyền thống như dệt vải và chạm khắc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mari culture": văn hóa Mari, bao gồm các phong tục, lễ hội, và tín ngưỡng của dân tộc này.
- Mari culture is known for its unique pagan rituals that have survived into modern times. (Văn hóa Mari nổi tiếng với các nghi lễ ngoại giáo độc đáo còn tồn tại đến ngày nay.)
"Mari language family": họ ngôn ngữ Mari, một nhóm nhỏ trong hệ ngôn ngữ Uralic.
- Linguists classify Mari as part of the Finno-Ugric branch of the Uralic language family. (Các nhà ngôn ngữ học xếp Mari vào nhánh Finno-Ugric của họ ngôn ngữ Uralic.)
Biến thể và từ gần giống
Mari people (danh từ ghép): người Mari (dân tộc).
- The Mari people maintain their identity through festivals and traditional dress. (Người Mari duy trì bản sắc của họ qua các lễ hội và trang phục truyền thống.)
Mari language (danh từ ghép): tiếng Mari (ngôn ngữ).
- The Mari language is taught in some schools in the Mari El Republic. (Tiếng Mari được dạy ở một số trường học tại Cộng hòa Mari El.)
Từ đồng nghĩa
- Cheremis (danh từ): tên cũ của người Mari và ngôn ngữ của họ, ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Historically, the Cheremis were known for their resistance to Russian expansion. (Về mặt lịch sử, người Cheremis nổi tiếng với sự kháng cự trước sự bành trướng của Nga.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Speak Mari: nói tiếng Mari.
- Only a few elderly people still speak Mari fluently. (Chỉ một số ít người cao tuổi vẫn nói tiếng Mari trôi chảy.)
Learn Mari: học tiếng Mari.
- She decided to learn Mari to preserve her ancestral heritage. (Cô ấy quyết định học tiếng Mari để bảo tồn di sản tổ tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Mari soul (tâm hồn Mari): một cách nói ẩn dụ về tinh thần và bản sắc văn hóa của người Mari.
- The folk songs capture the essence of the Mari soul. (Các bài hát dân gian nắm bắt được tinh túy của tâm hồn Mari.)