miry
/'maiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lầy lội, đầy bùn: Chỉ một bề mặt hoặc khu vực bị ngập nước và bùn, rất ẩm ướt và khó di chuyển qua.
- Bẩn thỉu, nhơ nhuốc (nghĩa ẩn dụ): Dùng để mô tả một cái gì đó có tính chất bẩn thỉu, đê tiện về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the heavy rain, the path became miry and difficult to walk on. (Sau cơn mưa lớn, con đường trở nên lầy lội và khó đi.)
- The farmer's boots were covered in miry clay. (Đôi ủng của người nông dân phủ đầy bùn đất sét.)
- He was involved in miry business dealings. (Anh ta dính líu đến những vụ làm ăn bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "miry depths": những vùng sâu lầy lội; thường dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ tình trạng khó khăn, tuyệt vọng hoặc suy đồi.
- The scandal dragged his reputation into the miry depths. (Vụ bê bối đã kéo danh tiếng của anh ta xuống vực sâu của sự ô nhục.)
Biến thể và từ gần giống
- Mire (danh từ): vũng lầy, bãi lầy.
- The car got stuck in a mire. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một vũng lầy.)
- Mired (tính từ/quá khứ phân từ): bị sa lầy, mắc kẹt (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The project is mired in bureaucracy. (Dự án đang bị sa lầy trong nạn quan liêu.)
Từ đồng nghĩa
- Boggy: lầy lội như đầm lầy.
- Marshy: thuộc về đầm lầy, ẩm ướt.
- Muddy: lấm bùn, vấy bùn.
- Swampy: như đầm lầy, ngập nước.
- Squalid (cho nghĩa bóng): bẩn thỉu, tồi tàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "miry" là tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- "to drag someone's name through the mire/mud": làm ô danh ai đó.
- The false accusations dragged his good name through the mire. (Những lời buộc tội sai sự thật đã làm ô danh anh ta.)