masorah

masorah

A scholar carefully studies the Masorah in the margin of an ancient manuscript.

Định nghĩa

Danh từ:
- Masorah (còn gọi là Masora) một khối lượng lớn các phê bình văn bản của Kinh Thánh Hebrew, bao gồm các ghi chú về đặc điểm viết, sự xuất hiện của một số từ nhất định, các nguồn biến thể, hướng dẫn phát âm, những bình luận khác. Những ghi chú này được các kinh sư Do Thái viết vào khoảng từ năm 600 đến 900 CN, thườnglề hoặc cuối các bản văn.

dụ sử dụng
  • (Masorah cung cấp hướng dẫn thiết yếu cho việc phát âm chính xác các kinh thánh Hebrew.)
  • (Các học giả nghiên cứu Masorah để hiểu lịch sử văn bản của Cựu Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Masoretic Text": văn bản Hebrew của Kinh Thánh dựa trên các ghi chú của Masorah.
    • The Masoretic Text is the authoritative version used in Jewish tradition. (Văn bản Masoretic phiên bản thẩm quyền được sử dụng trong truyền thống Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Masoretic (tính từ): thuộc về Masorah hoặc các kinh sư Masorete.
    • The Masoretic tradition preserved the Hebrew Bible for centuries. (Truyền thống Masoretic đã bảo tồn Kinh Thánh Hebrew trong nhiều thế kỷ.)
  • Masorete (danh từ): một kinh sư Do Thái chuyên biên soạn Masorah.
Từ đồng nghĩa
  • Textual criticism: phê bình văn bản (khái niệm rộng hơn, không chỉ giới hạn trong Kinh Thánh Hebrew).
  • Marginalia: ghi chúlề (mô tả vị trí của Masorah, nhưng không bao hàm nội dung chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Masorah magna: phiên bản Masorah lớn, chứa nhiều ghi chú chi tiết.
  • Masorah parva: phiên bản Masorah nhỏ, thường các ghi chú ngắnlề.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "masorah" do tính chuyên ngành của từ này.