maser
Danh từ:
- Maser là một từ viết tắt (acronym) trong tiếng Anh, viết tắt của "microwave amplification by stimulated emission of radiation" (khuếch đại vi sóng bằng phát xạ kích thích). Đây là một thiết bị khuếch đại hoạt động dựa trên nguyên lý tương tự như laser, nhưng thay vì phát ra ánh sáng, nó phát ra bức xạ vi sóng kết hợp (coherent microwave radiation). Maser được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, viễn thông, và nghiên cứu khoa học.
- (Maser được sử dụng để khuếch đại các tín hiệu vi sóng yếu từ các ngôi sao xa xôi.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một loại maser mới hoạt động ở nhiệt độ phòng.)
"maser emission": sự phát xạ maser, chỉ quá trình maser phát ra bức xạ vi sóng.
- The maser emission from hydrogen clouds helps astronomers study the structure of galaxies. (Sự phát xạ maser từ các đám mây hydro giúp các nhà thiên văn học nghiên cứu cấu trúc của các thiên hà.)
"maser amplifier": bộ khuếch đại maser, một thiết bị sử dụng nguyên lý maser để khuếch đại tín hiệu.
- The maser amplifier is critical for deep-space communication due to its low noise. (Bộ khuếch đại maser rất quan trọng cho liên lạc không gian sâu vì độ nhiễu thấp của nó.)
Laser (n): thiết bị hoạt động theo nguyên lý tương tự nhưng phát ra ánh sáng thay vì vi sóng.
- While a maser emits microwaves, a laser emits visible light. (Trong khi maser phát ra vi sóng, laser phát ra ánh sáng nhìn thấy.)
Microwave (n): vi sóng, loại bức xạ điện từ mà maser sử dụng.
- The maser operates in the microwave frequency range. (Maser hoạt động trong dải tần số vi sóng.)
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; "maser" thường được giữ nguyên dạng khi dịch thuật hoặc giải thích bằng cụm từ "bộ khuếch đại vi sóng bằng phát xạ kích thích".
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "maser", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
- Không có thành ngữ liên quan đến "maser", do bản chất chuyên ngành của từ này.